nếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết gấp, đường gấp: Chỉ đường gấp hoặc nếp nhăn được tạo ra trên vải, giấy hoặc vật liệu mềm.
- Lề lối, cách thức, thói quen: Chỉ một lối sống, cách suy nghĩ hoặc thói quen đã hình thành và ổn định.
- Gạo nếp: Một loại gạo có hạt ngắn, dẻo và thơm, dùng để nấu xôi, làm bánh.
- Giống cây trồng có tính chất dẻo, thơm: Dùng để chỉ các loại ngũ cốc (như ngô) có đặc tính tương tự gạo nếp.
Tính từ:
- Được làm từ gạo nếp: Chỉ món ăn có nguyên liệu chính là gạo nếp.
- Có tính chất dẻo, thơm (như gạo nếp): Dùng để mô tả đặc điểm của một số loại ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vết gấp):
- Chiếc váy có nhiều nếp xếp rất đẹp.
- Anh ấy là lại nếp quần cho thẳng thớm.
Danh từ (Lề lối, thói quen):
- Nếp sống giản dị là truyền thống của gia đình tôi.
- Cô ấy có nếp suy nghĩ rất tích cực.
Danh từ (Gạo nếp):
- Mẹ mua nếp về để gói bánh chưng.
- Xôi nếp là món ăn sáng phổ biến.
Tính từ:
- Bánh nếp thường rất dẻo và thơm.
- Nhà tôi thường trồng giống ngô nếp để luộc ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
"nếp nhà": nền nếp, gia phong của một gia đình.
- Dù đi đâu, anh ấy vẫn giữ được nếp nhà.
"có nếp có tẻ" (thành ngữ): có đủ cả con trai và con gái (nếp chỉ con gái, tẻ chỉ con trai, theo quan niệm xưa).
- Hai vợ chồng hạnh phúc vì có nếp có tẻ.
Biến thể và từ liên quan
- Nếp gấp (danh từ): đường gấp cụ thể.
- Nếp sống (danh từ): lối sống, cách sinh hoạt.
- Nếp nghĩ (danh từ): cách tư duy, lối suy nghĩ.
- Gạo nếp (danh từ): loại gạo đặc trưng.
- Nếp nhăn (danh từ): vết nhăn, thường dùng trên da hoặc vải.
Từ đồng nghĩa
- Vết gấp: nếp gấp, đường gấp.
- Lề thói: thói quen, tập quán, tục lệ.
- Gạo dẻo: gạo sáp (phương ngữ Nam Bộ).
Thành ngữ liên quan
- "Nếp cũ tẻ mới": chỉ sự kết hợp giữa cái truyền thống (nếp) và cái hiện đại (tẻ).
- "Ăn nếp ở tẻ": (nghĩa bóng) chỉ cách sống, nếp sinh hoạt.
- d. Vết gấp: Nếp áo, nếp khăn. Ngb. Lề lối, cách thức: Nếp sống mới.
- I. d. X. Gạo nếp: Ăn nếp. II. t. 1. Nấu bằng gạo nếp: Xôi nếp; Bánh nếp. 2. Từ chung chỉ các thứ ngũ cốc trắng và ăn dẻo: Ngô nếp.
- d. Lề thói (cũ).