nóc

  1. Roof-top, top
    • Nóc nhà
      The top (ridge) of a house roof
    • Nóc tủ
      A wardrobe top.
  2. (đặt trước dt, chỉ một đơn vị nhà)
    • Ba nóc nhà
      Tree houses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nóc
Cậu bé đặt một con diều lên nóc nhà.