nóng mắt

  1. Burn with anger
    • Nóng mắt muốn đánh
      To burn with anger and desire to beat (someone)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nóng mắt"

nóng mắt
Một người đàn ông nóng mắt khi thấy chiếc xe của mình bị va quẹt.