nắc nẻ

  1. Hawk-moth
    • Cười như nắc nẻ
      To burst into peals of laughter, to chortle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nắc nẻ
Một con nắc nẻ bay quanh chiếc đèn bàn trong đêm.