nắc nẻ

  1. (zool.) (sphinx) tête-de-mort
  2. (bot.) ruellia
    • cười như nắc nẻ
      rire par saccades

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nắc nẻ
Một con nắc nẻ bay quanh chiếc đèn bàn trong đêm.