nỗ

nỗ

Người thợ săn giương nỗ nhắm vào mục tiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nỏ: Một loại khí cổ, dùng để bắn tên, cấu tạo gồm cung máy bắn, thường được sử dụng trong săn bắn hoặc chiến đấu thời xưa. "Nỗ" cách gọi theo phương ngữ (thổ ngữ) của từ "nỏ".
    • dụ: Người dân vùng cao thường dùng nỗ để săn thú. (Người dân miền núi hay dùng nỏ để săn bắt động vật.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc nỗ này được làm từ gỗ dây cung chắc chắn. (Cây nỏ này được chế tạo từ gỗ dây cung bền bỉ.)
    • Anh ta bắn nỗ rất tài, trúng mục tiêu từ xa. (Anh ấy bắn nỏ rất giỏi, trúng đích từ khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nỗ cổ": Một loại nỏ kích thước lớn, thường dùng trong quân sự thời phong kiến.

    • Nỗ cổ sức công phá mạnh, từng được dùng trong các trận đánh. (Nỏ cổ sức mạnh lớn, từng được sử dụng trong các trận chiến.)
  • "bắn nỗ": Hành động sử dụng nỏ để bắn tên.

    • Kỹ thuật bắn nỗ đòi hỏi sự chính xác sức mạnh. (Kỹ thuật bắn nỏ yêu cầu độ chính xác sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nỏ (danh từ): Cách gọi phổ biến hơn của "nỗ", chỉ cùng một loại khí.

    • Cây nỏ này rất sắc bén. (Cây nỏ này rất sắc bén.)
  • Cung (danh từ): Một loại khí tương tự nhưng không máy bắn, dùng tay kéo dây.

    • Cung nỗ đều khí tầm xa. (Cung nỏ đều khí đánh xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Nỏ: Cùng nghĩa, từ phổ thông hơn.
  • Cung tên: Cụm từ chỉ chung các loại khí bắn tên, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "nỗ" máy bắn riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Từ "nỗ" ít xuất hiện trong thành ngữ do tính chất địa phương cổ xưa.