naïveté

Học thuật
Thân thiện
naïveté

Une petite fille montre sa naïveté en croyant aux fées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ngây thơ, sự ngây thơ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu kinh nghiệm, hiểu biết về thế giới, dẫn đến sự tin tưởng đơn giản, dễ dãi thiếu sự hoài nghi hay thận trọng cần thiết.
    • Lời nói ngây thơ: Chỉ một nhận xét, câu nói thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm sống.
    • Sự ngây ngô; lời ngây ngô: Nhấn mạnh khía cạnh khờ dại, thiếu sự tinh tế nhận thức thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa naïveté face aux promesses des politiciens était touchante. (Sự ngây thơ của ấy trước những lời hứa của các chính trị gia thật cảm động.)
    • Il a répondu avec une naïveté désarmante. (Anh ấy đã trả lời với một sự ngây thơ đến mức làm tiêu tan mọi sự giận dữ.)
    • Excusez ma naïveté, mais je croyais que c'était gratuit. (Xin lỗi sự ngây ngô của tôi, nhưng tôi đã tưởng là cái đó miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans sa grande naïveté": Trong sự ngây thơ lớn lao của mình (nhấn mạnh mức độ).

    • Dans sa grande naïveté, il a confié toutes ses économies à un inconnu. (Trong sự ngây thơ lớn lao của mình, anh ta đã giao toàn bộ số tiền tiết kiệm cho một người lạ.)
  • "Payer sa naïveté": Phải trả giá cho sự ngây thơ của mình.

    • Il a payé cher sa naïveté en affaires. (Anh ta đã phải trả giá đắt cho sự ngây thơ của mình trong kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Naïf / Naïve (tính từ): ngây thơ.

    • Un regard naïf. (Một cái nhìn ngây thơ.)
    • Elle est trop naïve pour comprendre la ruse. ( ấy quá ngây thơ để hiểu được mưu mẹo.)
  • Niaiserie (danh từ giống cái): sự ngớ ngẩn, lời nói ngớ ngẩn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "naïveté").

Từ đồng nghĩa
  • Candeur: sự ngay thẳng, chất phác (thường mang sắc thái tích cực hơn, chỉ sự trong sáng, vô tư).
  • Ingénuité: sự chất phác, ngây thơ (thường dùng trong văn chương).
  • Simplicité d'esprit: sự đơn giản trong suy nghĩ.
Từ trái nghĩa
  • Ruse: sự xảo quyệt, mưu mẹo.
  • Cynisme: thái độ hoài nghi, nhạo báng.
  • Expérience: kinh nghiệm.
  • Scepticisme: thái độ hoài nghi.
Thành ngữ liên quan
  • La naïveté du premier âge: Sự ngây thơ của tuổi ấu thơ (nghĩa bóng: sự ngây thơ tuyệt đối).

    • Croire en cette histoire, c'est faire preuve de la naïveté du premier âge. (Tin vào câu chuyện đó chínhthể hiện sự ngây thơ của tuổi ấu thơ.)
  • Perdre sa naïveté: Đánh mất sự ngây thơ (trở nên từng trải, biết đời).

    • Les épreuves de la vie lui ont fait perdre sa naïveté. (Những thử thách cuộc sống đã khiến ấy đánh mất sự ngây thơ.)
naïveté

Une petite fille montre sa naïveté en croyant aux fées.

danh từ giống cái
  1. tính ngây thơ, sự ngây thơ; lời ngây thơ
  2. sự ngây ngô; lời ngây ngô

Từ trái nghĩa

Từ gần giống