na-dene

na-dene

A linguist studies a chart of Na-Dene language families.

Định nghĩa

Danh từ (riêng, không đếm được): - Ngữ hệ Na-Dene: Một ngữ hệ (họ ngôn ngữ) của các ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ ở Bắc Mỹ, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Navajo, tiếng Apache, tiếng Tlingit. Tên gọi này được đặt theo cách phát âm của từ chỉ "người" trong một số ngôn ngữ thuộc hệ này.

dụ sử dụng
  • (Ngữ hệ Na-Dene chủ yếu được nói ở Alaska miền tây Canada.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Na-Dene để hiểu các mô hình di cư lịch sử của các dân tộc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Na-Dene languages": Các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Na-Dene.

    • The Na-Dene languages are known for their complex verb structures. (Các ngôn ngữ Na-Dene được biết đến với cấu trúc động từ phức tạp.)
  • "Na-Dene peoples": Các dân tộc nói ngôn ngữ Na-Dene.

    • The Na-Dene peoples have rich oral traditions. (Các dân tộc Na-Dene truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Na-Denean (tính từ): thuộc về ngữ hệ Na-Dene.
    • Na-Denean linguistics is a specialized field of study. (Ngôn ngữ học Na-Denean một lĩnh vực nghiên cứu chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Athabaskan-Eyak-Tlingit: Một tên gọi khác của ngữ hệ này, phản ánh các nhánh chính.
  • Dene: Một thuật ngữ liên quan, thường dùng để chỉ các dân tộc nói ngôn ngữ Na-Dene ở Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Na-Dene" danh từ riêng chỉ ngữ hệ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Na-Dene".