newton

newton

A student calculates the force in newtons using a spring scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị lực: "Newton" đơn vị đo lực trong Hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu N. Một newton bằng lực cần thiết để gia tốc một vật khối lượng 1 kilôgam với gia tốc 1 mét trên giây bình phương (1 m/s²).
    • Nhà khoa học: "Newton" còn dùng để chỉ Isaac Newton, nhà toán học vật lý học người Anh, nổi tiếng với định luật vạn vật hấp dẫn ba định luật chuyển động.
dụ sử dụng
  • Đơn vị lực:

    • The force of gravity on a 1-kilogram object is approximately 9.8 newtons. (Lực hấp dẫn tác dụng lên một vật nặng 1 kilôgam xấp xỉ 9,8 newton.)
    • A newton is a relatively small unit of force in everyday life. (Một newton một đơn vị lực tương đối nhỏ trong đời sống hàng ngày.)
  • Nhà khoa học:

    • Isaac Newton formulated the law of universal gravitation. (Isaac Newton đã xây dựng định luật vạn vật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newton's laws of motion": Ba định luật chuyển động của Newton, nền tảng của học cổ điển.

    • Newton's first law states that an object at rest stays at rest unless acted upon by an external force. (Định luật thứ nhất của Newton phát biểu rằng một vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên trừ khi chịu tác dụng của một lực bên ngoài.)
  • "Newtonian mechanics": học Newton, hệ thống vật dựa trên các định luật của Newton.

    • Newtonian mechanics accurately describes the motion of everyday objects. ( học Newton mô tả chính xác chuyển động của các vật thể hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Newtons (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của newton.
    • The force measured was 10 newtons. (Lực đo được 10 newton.)
  • Newtonian (tính từ): Thuộc về Newton hoặc lý thuyết của ông.
    • Newtonian physics dominated science for centuries. (Vật Newton thống trị khoa học trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị lực: Không từ đồng nghĩa chính xác; có thể hiểu "đơn vị lực SI".
  • Nhà khoa học: Isaac Newton (tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "newton" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "newton".