neotony
Định nghĩa
Neotony là một danh từ trong sinh học tiến hóa, chỉ hiện tượng một loài động vật giữ lại các đặc điểm của giai đoạn con non (ấu trùng hoặc thiếu niên) ở giai đoạn trưởng thành. Điều này có nghĩa là cá thể trưởng thành vẫn mang những đặc điểm hình thái hoặc sinh lý thường chỉ thấy ở con non, thay vì phát triển hoàn toàn thành dạng trưởng thành điển hình.
Ví dụ sử dụng
- (Kỳ giông Mexico là một ví dụ kinh điển về neotony, vì nó giữ lại mang ấu trùng và lối sống dưới nước trong suốt cuộc đời trưởng thành.)
- (Một số nhà khoa học cho rằng neotony đã đóng vai trò trong quá trình tiến hóa của loài người, vì người trưởng thành có chung nhiều đặc điểm non nớt của các loài linh trưởng khác, như bộ não lớn so với kích thước cơ thể và khuôn mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Neotony thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học tiến hóa và sinh học phát triển, để giải thích sự đa dạng hình thái giữa các loài.
- (Khái niệm neotony giúp giải thích tại sao một số loài có vẻ "trẻ con" hơn ở dạng trưởng thành, điều này có thể là một lợi thế thích nghi trong một số môi trường nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Neotenic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của neotony.
- Neotenic features in dogs, such as large eyes and a rounded head, make them appear more appealing to humans. (Các đặc điểm neotenic ở chó, như mắt to và đầu tròn, khiến chúng trông hấp dẫn hơn đối với con người.)
- Neoteny (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến khác của neotony.
- Pedomorphosis (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn chỉ sự giữ lại các đặc điểm non nớt ở giai đoạn trưởng thành, trong đó neotony là một dạng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Juvenilization (sự trẻ hóa): quá trình giữ lại các đặc điểm của con non.
- Pedomorphosis (sự giữ dạng non nớt): một thuật ngữ tương tự, nhưng rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "neotony" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "neotony" vì đây là từ chuyên môn.