nablus

nablus

A family visits the historic city of Nablus.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố cổ Nablus: "Nablus" tên một thành phố cổ nằmBờ Tây (West Bank), phía bắc Jerusalem. Trong Kinh Thánh, nơi này được biết đến quê hương của Jacob (Gia-cốp) cũng một địa điểm khảo cổ quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Nablus một thành phố cổBờ Tây.)
  • (Theo Kinh Thánh, Nablus quê hương của Jacob.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Nablus": cụm từ dùng để chỉ thành phố này trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa .
    • The city of Nablus has a rich history dating back to biblical times. (Thành phố Nablus một lịch sử phong phú từ thời Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nablusian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nablus.
    • The Nablusian architecture reflects ancient traditions. (Kiến trúc Nablus phản ánh các truyền thống cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Shechem: tên cổ của Nablus trong Kinh Thánh, thường được dùng để chỉ cùng một địa danh.
    • Shechem is another name for Nablus in biblical texts. (Shechem một tên gọi khác của Nablus trong các văn bản Kinh Thánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "nablus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nablus".