nebulous

/'nebjuləs/
tính từ
  1. âm u, u ám
  2. mờ đục
  3. (thiên văn học) (thuộc) tinh vân; giống tinh vân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

nebulous
The concept of justice can be nebulous.