nebulous

/'nebjuləs/
Học thuật
Thân thiện
nebulous

The concept of justice can be nebulous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mơ hồ, không rõ ràng: Chỉ một ý tưởng, khái niệm, hoặc kế hoạch thiếu sự xác định, hình dạng hoặc ranh giới rõ ràng.
    • Âm u, u ám: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ trạng thái tối tăm, không sáng sủa.
    • (Thuộc) tinh vân; giống tinh vân: Trong thiên văn học, chỉ những liên quan đến hoặc hình dạng giống một đám mây khí bụi trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's future plans are still quite nebulous. (Các kế hoạch tương lai của công ty vẫn còn khá mơ hồ.)
    • He gave only a nebulous description of his goals. (Anh ấy chỉ đưa ra một mô tả mơ hồ về mục tiêu của mình.)
    • Through the telescope, we observed a nebulous cloud in space. (Qua kính thiên văn, chúng tôi quan sát thấy một đám mây dạng tinh vân trong không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nebulous concept": Khái niệm mơ hồ.
    • "Happiness" can be a nebulous concept to define. ("Hạnh phúc" có thể một khái niệm mơ hồ khó định nghĩa.)
  • "Nebulous boundaries": Ranh giới mờ nhạt, không .
    • The line between friendship and love can sometimes be nebulous. (Ranh giới giữa tình bạn tình yêu đôi khi có thể rất mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nebula (danh từ): Tinh vân.
    • The Orion Nebula is a famous stellar nursery. (Tinh vân Orion một vườn ươm sao nổi tiếng.)
  • Nebulosity (danh từ): Trạng thái mơ hồ, mờ ảo; (thiên văn) vật chất tinh vân.
  • Nebulously (trạng từ): Một cách mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indistinct: Không rõ ràng, mờ nhạt.
  • Unclear: Không rõ ràng.
  • Hazy: Mờ ảo, nhập nhòe.
  • Amorphous: Không hình dạng rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Clear: Rõ ràng.
  • Definite: Xác định, rõ ràng.
  • Distinct: Riêng biệt, rõ ràng.
  • Precise: Chính xác, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in a nebulous haze: Bị lạc trong một màn sương mù mờ ảo (nghĩa bóng: hoàn toàn không hiểu hoặc không về điều ).
    • The legal jargon left me lost in a nebulous haze. (Thuật ngữ pháp khiến tôi hoàn toàn mù mờ.)
nebulous

The concept of justice can be nebulous.

tính từ
  1. âm u, u ám
  2. mờ đục
  3. (thiên văn học) (thuộc) tinh vân; giống tinh vân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự