neoplasia

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình tân sinhquá trình bệnh dẫn đến sự hình thành phát triển của một khối u.

dụ sử dụng
  • (Quá trình tân sinh một khái niệm quan trọng trong ung thư học.)
  • (Bác sĩ giải thích rằng quá trình tân sinh có thể lành tính hoặc ác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neoplasia in situ": quá trình tân sinh tại chỗ, khi các tế bào bất thường chưa xâm lấn xung quanh.

    • Cervical intraepithelial neoplasia is often detected early. (Quá trình tân sinh trong biểu mô cổ tử cung thường được phát hiện sớm.)
  • "Malignant neoplasia": quá trình tân sinh ác tính, dẫn đến ung thư.

    • Malignant neoplasia requires aggressive treatment. (Quá trình tân sinh ác tính đòi hỏi điều trị tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoplastic (tính từ): liên quan đến quá trình tân sinh.
    • Neoplastic cells divide uncontrollably. (Tế bào tân sinh phân chia không kiểm soát.)
  • Neoplasm (danh từ): khối u hình thành từ quá trình tân sinh.
    • A neoplasm can be benign or malignant. (Một khối u có thể lành tính hoặc ác tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumorigenesis: quá trình hình thành khối u.
  • Carcinogenesis: quá trình hình thành ung thư (thường dùng cho khối u ác tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

neoplasia
A doctor examines a tissue slide showing neoplasia under a microscope.