nagano

nagano

Nagano is a city surrounded by mountains in central Japan.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nagano: Một thành phố nằmmiền trung đảo Honshu, phía tây bắc Tokyo, Nhật Bản. Nơi đây nổi tiếng với một ngôi đền Phật giáo linh thiêng.
    • Nagano cũng tên gọi của tỉnh (prefecture) thành phố này thủ phủ.
dụ sử dụng
  • (Nagano một thành phốmiền trung Honshu, phía tây bắc Tokyo.)
  • (Ngôi đền Phật giáo ở Nagano thu hút nhiều người hành hương mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nagano Olympics": Thế vận hội Mùa đông 1998 được tổ chức tại Nagano, Nhật Bản.
    • The 1998 Winter Olympics were held in Nagano. (Thế vận hội Mùa đông 1998 được tổ chức tại Nagano.)
Biến thể từ gần giống
  • Nagano-ken: Tỉnh Nagano, một đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản.
    • Nagano-ken is known for its mountainous terrain and hot springs. (Tỉnh Nagano nổi tiếng với địa hình đồi núi suối nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Nagano: Có thể gọi tắt "thành phố Nagano" trong văn cảnh cụ thể.
  • Tỉnh Nagano: Khi nói về đơn vị hành chính, có thể dùng "tỉnh Nagano" thay vì "Nagano".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Nagano".
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Nagano": Tinh thần Nagano, thường dùng để chỉ sự đoàn kết tinh thần thể thao từ Thế vận hội Mùa đông 1998.
    • The spirit of Nagano still inspires athletes around the world. (Tinh thần Nagano vẫn truyền cảm hứng cho các vận động viên trên khắp thế giới.)