neocon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ: "neocon" là một thuật ngữ viết tắt của "neoconservative", dùng để chỉ một người theo chủ nghĩa tân bảo thủ. Đây là một phong trào chính trị xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, thường ủng hộ việc sử dụng sức mạnh quân sự và can thiệp quốc tế để thúc đẩy dân chủ và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo chủ nghĩa tân bảo thủ tranh luận ủng hộ sự hiện diện quân sự mạnh mẽ ở Trung Đông.)
- (Nhiều người theo chủ nghĩa tân bảo thủ có ảnh hưởng trong việc định hình chính sách đối ngoại của Mỹ dưới thời chính quyền Bush.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neocon ideology": hệ tư tưởng của chủ nghĩa tân bảo thủ, thường bao gồm việc thúc đẩy dân chủ toàn cầu, chống khủng bố, và ủng hộ can thiệp quân sự.
- The neocon ideology was criticized for its aggressive foreign policy. (Hệ tư tưởng của chủ nghĩa tân bảo thủ bị chỉ trích vì chính sách đối ngoại hung hăng của nó.)
"neocon movement": phong trào tân bảo thủ, một nhóm chính trị và trí thức có ảnh hưởng.
- The neocon movement gained prominence during the Cold War. (Phong trào tân bảo thủ trở nên nổi bật trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Neoconservative (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa tân bảo thủ, hoặc liên quan đến chủ nghĩa này.
- She is a well-known neoconservative commentator. (Cô ấy là một nhà bình luận theo chủ nghĩa tân bảo thủ nổi tiếng.)
- Neoconservatism (danh từ): chủ nghĩa tân bảo thủ, hệ tư tưởng chính trị.
- Neoconservatism emphasizes the spread of democracy through military power. (Chủ nghĩa tân bảo thủ nhấn mạnh việc lan rộng dân chủ thông qua sức mạnh quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Conservative: người bảo thủ (nói chung), nhưng "neocon" mang nghĩa cụ thể hơn, nhấn mạnh vào chính sách đối ngoại can thiệp.
- Interventionist: người ủng hộ can thiệp quân sự vào các nước khác, thường là đồng nghĩa trong bối cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Align with neocons: liên kết hoặc ủng hộ quan điểm của người theo chủ nghĩa tân bảo thủ.
- The senator aligned with neocons on foreign policy issues. (Thượng nghị sĩ đã liên kết với những người theo chủ nghĩa tân bảo thủ về các vấn đề chính sách đối ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- Neocon hawk: một người theo chủ nghĩa tân bảo thủ có quan điểm diều hâu, tức là ủng hộ mạnh mẽ hành động quân sự.
- He is known as a neocon hawk, always pushing for military intervention. (Ông ta được biết đến như một người theo chủ nghĩa tân bảo thủ diều hâu, luôn thúc đẩy can thiệp quân sự.)