nguni
Định nghĩa
Danh từ: (Ngôn ngữ học) Một nhóm các ngôn ngữ Bantu ở miền nam châu Phi, bao gồm các ngôn ngữ như Zulu, Xhosa, Swazi, và Ndebele.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhóm ngôn ngữ Nguni": thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một nhóm ngôn ngữ cụ thể.
- Các nhà ngôn ngữ học đã phân loại tiếng Zulu và Xhosa vào nhóm ngôn ngữ Nguni.
Biến thể và từ gần giống
- Nguni (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ này.
- Các dân tộc Nguni có nền văn hóa phong phú.
Từ đồng nghĩa
- Nhóm ngôn ngữ Bantu miền nam: một cách gọi khác cho nhóm ngôn ngữ Nguni.
- Các ngôn ngữ Nguni: dùng để chỉ tập hợp các ngôn ngữ trong nhóm này.
Các cụm từ liên quan
- Ngữ hệ Nguni: hệ thống ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Nguni.
- Ngữ hệ Nguni là một nhánh quan trọng trong ngữ hệ Bantu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến do từ này mang tính thuật ngữ chuyên ngành.