nagari

nagari

A student carefully writes the nagari script in her notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ Nagari: "nagari" một hệ thống chữ viết âm tiết (syllabic script) được sử dụng để viết tiếng Phạn (Sanskrit) tiếng Hindi. Đây một dạng chữ viết cổ điển, nguồn gốc từ Ấn Độ, cơ sở cho nhiều hệ thống chữ viết khác như Devanagari.

dụ sử dụng
  • (Các bản thảo cổ được viết bằng chữ nagari.)
  • (Học chữ nagari giúp ích trong việc đọc các văn bản Hindu cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nagari script": chữ viết nagari, thường được dùng để chỉ hệ thống chữ viết này trong bối cảnh học thuật.
    • The nagari script is syllabic, meaning each character represents a syllable. (Chữ nagari chữ viết âm tiết, nghĩa mỗi tự đại diện cho một âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Devanagari (danh từ): một dạng phát triển hơn của chữ nagari, hiện được sử dụng rộng rãi cho tiếng Hindi, tiếng Phạn nhiều ngôn ngữ Ấn Độ khác.
    • Hindi is written using the Devanagari script, which evolved from nagari. (Tiếng Hindi được viết bằng chữ Devanagari, vốn phát triển từ chữ nagari.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ Ấn Độ cổ: một cách gọi chung cho các hệ thống chữ viết nguồn gốc từ Ấn Độ, bao gồm cả nagari.
  • Chữ Phạn: thường dùng để chỉ chữ viết dùng trong tiếng Phạn, nagari một dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nagari" đây danh từ chỉ hệ thống chữ viết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nagari".