nacre
Định nghĩa
Danh từ: - Xà cừ: Lớp bên trong óng ánh, nhiều màu sắc của vỏ một số loài nhuyễn thể (như trai, ốc), thường được dùng để làm đồ trang sức hoặc vật trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Bên trong vỏ hàu được lót bằng một lớp xà cừ tuyệt đẹp.)
- (Các thợ kim hoàn thường dùng xà cừ để làm ngọc trai và đồ khảm trang nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mother-of-pearl" (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày, nhưng "nacre" là thuật ngữ khoa học và kỹ thuật).
- The nacre layer gives the shell its iridescent sheen. (Lớp xà cừ mang lại cho vỏ vẻ óng ánh lấp lánh.)
Biến thể và từ gần giống
Nacreous (tính từ): thuộc về hoặc giống như xà cừ, thường dùng để mô tả độ bóng hoặc màu sắc.
- The nacreous clouds shimmered in the twilight. (Những đám mây óng ánh như xà cừ lấp lánh trong ánh hoàng hôn.)
Nacrine (tính từ, ít phổ biến): cũng có nghĩa liên quan đến xà cừ.
Từ đồng nghĩa
- Mother-of-pearl (xà cừ): thuật ngữ phổ biến, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Iridescent layer (lớp óng ánh): mô tả tính chất vật lý của xà cừ.
Các cụm từ liên quan
- Nacre layer: lớp xà cừ.
- The nacre layer is secreted by the mollusk's mantle. (Lớp xà cừ được tiết ra bởi lớp áo của nhuyễn thể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nacre", nhưng có thể thấy trong văn chương:
- "As smooth as nacre" (mịn như xà cừ).
- Her skin was as smooth as nacre. (Làn da của cô ấy mịn như xà cừ.)