niagara
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Sông Niagara: Một con sông chảy từ Hồ Erie vào Hồ Ontario, tạo thành ranh giới giữa tỉnh Ontario (Canada) và tiểu bang New York (Hoa Kỳ).
- Thác Niagara: Một thác nước nổi tiếng trên sông Niagara, bao gồm Thác Móng Ngựa (Horseshoe Falls) ở phía Canada và Thác Mỹ (American Falls) ở phía Hoa Kỳ.
Danh từ chung (nghĩa bóng):
- Dòng chảy mạnh mẽ, ào ạt: "niagara" được dùng để chỉ một dòng chảy hoặc một lượng lớn thứ gì đó đổ xuống một cách dữ dội, giống như thác nước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ riêng:
- The Niagara River flows north from Lake Erie to Lake Ontario. (Sông Niagara chảy về phía bắc từ Hồ Erie đến Hồ Ontario.)
- Tourists from around the world visit Niagara Falls every year. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Thác Niagara mỗi năm.)
Danh từ chung (nghĩa bóng):
- A niagara of complaints poured into the office after the new policy was announced. (Một dòng khiếu nại ào ạt đổ vào văn phòng sau khi chính sách mới được công bố.)
- The festival ended with a niagara of fireworks lighting up the sky. (Lễ hội kết thúc với một dòng pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a niagara of something": Một lượng lớn thứ gì đó đổ dồn, thường mang tính tiêu cực hoặc choáng ngợp.
- The company faced a niagara of criticism for its environmental record. (Công ty phải đối mặt với một làn sóng chỉ trích dữ dội về thành tích môi trường của mình.)
"Niagara" như một biểu tượng: Trong văn học hoặc hội thoại, "Niagara" thường tượng trưng cho sức mạnh tự nhiên, sự hùng vĩ hoặc sự không thể ngăn cản.
- Their love was like Niagara, unstoppable and overwhelming. (Tình yêu của họ giống như Thác Niagara, không thể ngăn cản và choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Niagara Falls (danh từ riêng): Thác Niagara.
- We took a boat tour to the base of Niagara Falls. (Chúng tôi đã đi thuyền tham quan đến chân Thác Niagara.)
- Niagara River (danh từ riêng): Sông Niagara.
- The Niagara River is famous for its powerful currents. (Sông Niagara nổi tiếng với dòng chảy mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Cascade: thác nước nhỏ, dòng chảy tầng tầng.
- Deluge: trận lụt, dòng nước lũ (thường dùng nghĩa bóng).
- Torrent: dòng chảy xiết, dòng thác dữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "niagara".
Thành ngữ liên quan
- "To go over Niagara Falls in a barrel": Liều lĩnh làm điều gì đó cực kỳ nguy hiểm (ám chỉ hành động lao mình xuống thác Niagara trong một cái thùng gỗ, một thử thách nổi tiếng trong lịch sử).
- Starting a business without any capital is like going over Niagara Falls in a barrel. (Khởi nghiệp mà không có vốn giống như lao mình xuống Thác Niagara trong một cái thùng.)