nameless

/'neimlis/
Học thuật
Thân thiện
nameless

A poem by a nameless author rests on the library table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tên, vô danh: Dùng để chỉ người, vật, hoặc địa điểm không được đặt tên hoặc không ai biết tên.
    • Không tiếng tăm, không ai biết đến: Chỉ một người hoặc thứ đó không nổi tiếng, không được công chúng biết đến.
    • Không thể gọi tên, không thể diễn tả được; ghê tởm, xấu xa: Dùng để mô tả cảm xúc, hành động, hoặc tội ác quá khủng khiếp đến mức khó có thể gọi tên hoặc mô tả đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldier was buried in a nameless grave. (Người lính được chôn cất trong một ngôi mộ vô danh.)
    • A nameless source provided the information to the journalist. (Một nguồn tin giấu tên đã cung cấp thông tin cho nhà báo.)
    • She felt a nameless dread as she entered the old house. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi không thể gọi tên khi bước vào ngôi nhà .)
    • The dictator was responsible for nameless atrocities. (Nhà độc tài phải chịu trách nhiệm cho những tội ác ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a person who shall be nameless": một người tôi sẽ không nêu tên (thường dùng khi không muốn tiết lộ danh tính của ai đó).

    • A person who shall be nameless ate the last piece of cake. (Một người tôi sẽ không nêu tên đã ăn miếng bánh cuối cùng.)
  • "nameless fear/dread": nỗi sợ hãi mơ hồ, không nguyên nhân.

    • He was haunted by a nameless fear that something bad would happen. (Anh ấy bị ám ảnh bởi một nỗi sợ mơ hồ rằng điều đó tồi tệ sẽ xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnamed (adj): không được đặt tên, không được nêu tên. (Gần nghĩa với nghĩa "vô danh").
  • Anonymous (adj): ẩn danh, giấu tên. (Nhấn mạnh việc giữ bí mật danh tính).
  • Faceless (adj): vô danh, không cá tính riêng biệt (thường chỉ một nhóm người).
  • Inglorious (adj): ô nhục, không vẻ vang. (Có thể liên quan đến nghĩa "xấu xa").
Từ đồng nghĩa
  • Unknown: không được biết đến.
  • Unidentified: không xác định được danh tính.
  • Unspeakable: không thể nói ra, kinh khủng.
  • Indescribable: không thể diễn tả được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "nameless" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nameless".)

nameless

A poem by a nameless author rests on the library table.

tính từ
  1. không tên, vô danh
    • a nameless grave
      nấm mồ vô danh
    • a person who shall be nameless told me the news
      một người tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
  2. không tiếng tăm, không tên tuổi, không ai biết đến
  3. không thể nói ra, không thể tả xiết; không thể đặt tên được, xấu xa, gớm guốc
    • a nameless longing
      niềm ao ước không thể tả xiết được
    • nameless vices
      những thói xấu gớm guốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "nameless"