hết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Trạng từ:
- Không còn gì, đã sử dụng hoặc tiêu thụ toàn bộ: Diễn tả trạng thái cạn kiệt, không còn sót lại.
- Xong hẳn, kết thúc hoàn toàn: Chỉ sự chấm dứt của một quá trình, hành động hoặc trạng thái.
- Tất cả, toàn bộ: Nhấn mạnh phạm vi bao trùm của một hành động lên mọi đối tượng.
- Trọn vẹn, đầy đủ: Thực hiện một cách trọn vẹn bổn phận, nhiệm vụ.
- Cuối cùng: Dùng để chỉ điểm kết thúc trong một trình tự.
Trợ từ:
- Từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý phủ định: Làm tăng tính tuyệt đối của sự phủ định, khẳng định không có ngoại lệ.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- Tủ lạnh đã hết thức ăn. (Diễn tả không còn gì.)
- Buổi học đã hết từ nửa tiếng trước. (Diễn tả xong hẳn.)
- Cô ấy tặng hết sách cũ cho thư viện. (Diễn tả tất cả.)
- Anh ấy làm hết trách nhiệm của một người cha. (Diễn tả trọn vẹn.)
- Sau hết, mọi người đều bỏ phiếu thuận. (Diễn tả cuối cùng.)
Trợ từ:
- Tôi không biết gì hết. (Nhấn mạnh sự không biết tuyệt đối.)
- Ở đây chẳng có ai hết. (Nhấn mạnh sự vắng tanh hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hết ý": (thông tục) rất tốt, rất đẹp, đạt đến mức tối ưu.
- Chiếc xe này chạy hết ý.
- "Hết sức" / "Hết mực": ở mức độ cao nhất, tối đa.
- Tôi hết sức cảm ơn sự giúp đỡ của anh.
- "Hết cách": không còn phương án, giải pháp nào khác.
- Bệnh tình trầm trọng, bác sĩ cũng hết cách.
- "Hết hồn": (thông tục) rất sợ hãi, hoảng sợ.
- Nghe tiếng nổ, tôi hết hồn.
Biến thể và từ gần giống
- Hết lòng (thành ngữ): với tất cả tấm lòng, sự nhiệt tình.
- Cô ấy hết lòng chăm sóc bệnh nhân.
- Hết năm hết tháng (thành ngữ): chỉ thời gian dài đằng đẵng.
- Chờ đợi hết năm hết tháng mà chẳng thấy tin tức gì.
- Cạn (động từ): gần nghĩa với "hết" ở nghĩa không còn gì, nhưng thường dùng cho chất lỏng.
- Bình nước đã cạn.
Từ đồng nghĩa
- Sạch: (không còn gì)
- Xong: (kết thúc)
- Toàn bộ: (tất cả)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hết vào: (thông tục) tiêu nhiều tiền vào việc gì đó.
- Anh ta hết vào mấy trò chơi vô bổ.
- Hết nói: (thông tục) rất tốt, không còn gì để chê.
- Đồ ăn ở đây ngon hết nói.
- Hết ý kiến: không còn điều gì để bàn luận, tranh cãi thêm.
- Về vấn đề này, tôi hết ý kiến.
Thành ngữ liên quan
- Có đầu có đuôi, có *hết có hồi*: Chỉ sự việc có trước có sau, có khởi đầu và kết thúc rõ ràng.
- Tiền *hết tình tuyệt*: Khi tiền bạc không còn thì tình cảm cũng chấm dứt.
- Một điều nhịn là chín điều lành, nhịn cho *hết kiếp lành không có*: (câu cửa miệng) Khuyên nhẫn nhịn, nhưng cũng châm biếm việc nhịn quá mức.
- tt, trgt 1. Không còn gì: Hết tiền rồi; Hết mưa; Rẽ cho thưa hết một lời đã nao (K) 2. Xong hẳn: Đã làm hết việc 3. Tất cả: Đưa bao nhiêu tiền cũng tiêu hết 4. Trọn vẹn: Làm hết phận sự 5. Cuối cùng: Sau hết ai cũng đồng ý.
- trt Từ đặt ở cuối câu để tỏ ý phủ định: Tôi không đi đâu ; Không còn nói gì hết.