narcotising
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây ra trạng thái mê man, mơ màng, ngẩn ngơ, sững sờ: Mô tả thứ gì đó có tác dụng hoặc tính chất làm cho một người rơi vào trạng thái tinh thần không tỉnh táo, thiếu nhận thức rõ ràng, giống như bị ảnh hưởng bởi chất gây mê.
- Gây tê liệt, làm tê liệt: Có thể dùng để chỉ thứ gì đó làm tê liệt hoạt động tinh thần hoặc cảm xúc, khiến cho phản ứng hoặc suy nghĩ trở nên chậm chạp và thờ ơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The narcotising effect of the medication made him drowsy and confused. (Tác dụng gây mê man của thuốc khiến anh ta buồn ngủ và lú lẫn.)
- She found the repetitive, monotonous work to be completely narcotising. (Cô ấy thấy công việc lặp đi lặp lại, đơn điệu đó hoàn toàn gây ra cảm giác ngẩn ngơ, tê liệt.)
- The government used narcotising propaganda to pacify the population. (Chính phủ đã sử dụng tuyên truyền gây tê liệt để làm dịu dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"narcotising influence": ảnh hưởng gây mê man/tê liệt.
- The narcotising influence of social media can make people passive consumers of information. (Ảnh hưởng gây tê liệt của mạng xã hội có thể biến mọi người thành những người tiêu thụ thông tin một cách thụ động.)
"narcotising boredom": sự buồn chán gây ra trạng thái ngẩn ngơ, mơ hồ.
- He was trapped in a narcotising boredom, unable to focus or feel motivated. (Anh ta mắc kẹt trong một sự buồn chán gây ngẩn ngơ, không thể tập trung hoặc cảm thấy có động lực.)
Biến thể và từ gần giống
Narcotic (danh từ/tính từ): chất gây mê, thuốc mê; có tính chất gây mê.
- Opium is a powerful narcotic. (Thuốc phiện là một chất gây mê mạnh.)
Narcotised/Narcotized (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị gây mê, đã bị làm cho mê man.
- The patient was fully narcotised before the surgery. (Bệnh nhân đã được gây mê hoàn toàn trước cuộc phẫu thuật.)
Narcosis (danh từ): trạng thái mê, tình trạng bị gây mê.
- Nitrogen narcosis is a risk for deep-sea divers. (Chứng mê nitơ là một rủi ro cho thợ lặn biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Stupefying: làm choáng váng, ngây ngất.
- Sedating: có tác dụng an thần, làm dịu.
- Dulling: làm đần độn, làm mụ mị.
- Benumbing: làm tê liệt, làm tê cóng (về mặt tinh thần/cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ, không có phrasal verb điển hình. Các dạng động từ liên quan là "narcotise/narcotize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "narcotising".)
Adjective
- gây ra trạng thái mê man, mơ màng, ngẩn ngơ, sững sờ