narcotizing

Học thuật
Thân thiện
narcotizing

The constant news coverage had a narcotizing effect on the public.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây mê, gây : tác dụng làm giảm cảm giác đau, gây buồn ngủ hoặc mất ý thức tạm thời, thường dùng để chỉ tác dụng của thuốc.
    • Làm liệt, làm uể oải: tác dụng làm cho tinh thần trở nên trì trệ, mất đi sự nhạy bén hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm một chất gây mê trước ca phẫu thuật.)
  • (Công việc lặp đi lặp lại, đơn điệu đã tác dụng làm liệt tinh thần những người công nhân.)
  • (Một số nhà phê bình cho rằng một số hình thức giải trí ảnh hưởng làm liệt đối với diễn ngôn công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narcotizing dysfunction" (chức năng gây liệt): Một lý thuyết trong truyền thông đại chúng, cho rằng việc tiếp nhận quá nhiều thông tin có thể khiến công chúng trở nên thụ động liệt về mặt chính trị-xã hội.
    • The theory of narcotizing dysfunction suggests that mass media can make people passive instead of active in society. (Lý thuyết về chức năng gây liệt cho rằng truyền thông đại chúng có thể khiến mọi người trở nên thụ động thay vì chủ động trong xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcotise/Narcotize (động từ, Anh-Mỹ): Gây mê, làm liệt.
    • The medication will narcotize the patient. (Thuốc sẽ gây mê bệnh nhân.)
  • Narcotising (tính từ, Anh-Anh): Cách viết khác của "narcotizing".
  • Narcotic (danh từ/tính từ): Chất gây mê, thuốc gây nghiện; tính chất gây mê.
    • Morphine is a powerful narcotic. (Morphine một chất gây mê mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetic: Gây , gây mê (nhấn mạnh đến việc làm mất cảm giác).
  • Soporific: Gây buồn ngủ.
  • Stupefying: Làm choáng váng, làm mẩn.
  • Deadening: Làm liệt, làm giảm cảm giác.
Từ trái nghĩa
  • Stimulating: Kích thích.
  • Invigorating: Làm sảng khoái, tiếp sinh lực.
  • Rousing: Khuấy động, đánh thức.
narcotizing

The constant news coverage had a narcotizing effect on the public.

Adjective
  1. giống narcotising

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống