narrative
/'nærətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu chuyện, bài tường thuật: Một tường thuật hoặc mô tả về một chuỗi sự kiện có liên quan, được kể lại theo một trình tự nhất định. Nó thường có cốt truyện, nhân vật và bối cảnh.
- Cách kể chuyện, lối tường thuật: Phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để kể một câu chuyện.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất kể chuyện, tường thuật: Mô tả một thứ gì đó được trình bày dưới hình thức một câu chuyện hoặc liên quan đến việc kể chuyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She wrote a compelling narrative about her journey across Asia. (Cô ấy đã viết một bài tường thuật hấp dẫn về hành trình xuyên châu Á của mình.)
- The film's narrative was complex but easy to follow. (Cách kể chuyện của bộ phim phức tạp nhưng dễ theo dõi.)
Tính từ:
- He has a great narrative style in his novels. (Ông ấy có một phong cách kể chuyện tuyệt vời trong các tiểu thuyết của mình.)
- The poem uses narrative techniques to describe the battle. (Bài thơ sử dụng các kỹ thuật tường thuật để mô tả trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master narrative" hoặc "grand narrative": Chỉ một câu chuyện lớn, một hệ tư tưởng hoặc cách giải thích bao quát về lịch sử và kinh nghiệm của con người.
- The grand narrative of progress has been questioned in recent decades. (Câu chuyện lớn về sự tiến bộ đã bị đặt nghi vấn trong vài thập kỷ gần đây.)
"Personal narrative": Câu chuyện cá nhân, thường dựa trên trải nghiệm thực tế của người kể.
- She shared a powerful personal narrative about overcoming adversity. (Cô ấy đã chia sẻ một câu chuyện cá nhân mạnh mẽ về việc vượt qua nghịch cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Narrate (động từ): Kể lại, thuật lại.
- He will narrate the documentary. (Anh ấy sẽ thuyết minh cho bộ phim tài liệu.)
Narrator (danh từ): Người kể chuyện.
- The novel has an unreliable narrator. (Cuốn tiểu thuyết có một người kể chuyện không đáng tin cậy.)
Narration (danh từ): Sự kể chuyện, lời thuyết minh, bài tường thuật.
- The narration in the audiobook is very clear. (Lời đọc trong sách nói rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Story: Câu chuyện.
- Account: Bài tường thuật, bản kể lại.
- Tale: Chuyện kể.
Tính từ:
- Descriptive: Mang tính mô tả.
- Storytelling: Thuộc về nghệ thuật kể chuyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "narrative" vì đây chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "narrate".)
Thành ngữ liên quan
- "To control the narrative": Kiểm soát cách một câu chuyện được kể và hiểu, thường trong bối cảnh truyền thông hoặc quan hệ công chúng.
- The company tried to control the narrative after the scandal broke. (Công ty đã cố gắng kiểm soát cách kể chuyện sau khi vụ bê bối bùng nổ.)
danh từ
- chuyện kể, bài tường thuật
- thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật
tính từ
- dưới hình thức kể chuyện; có tính chất tường thuật