narrative

/'nærətiv/
danh từ
  1. chuyện kể, bài tường thuật
  2. thể văn kể chuyện, thể văn tường thuật
tính từ
  1. dưới hình thức kể chuyện; tính chất tường thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "narrative"

narrative
A teacher reads a narrative story to a circle of children.