story

/'stɔ:ri/
Học thuật
Thân thiện
story

A child reads a story from a colorful picture book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện, chuyện kể: Một lời thuật lại, có thể bằng miệng hoặc bằng văn bản, về một chuỗi sự kiện thật hoặc hư cấu.
    • Truyện (văn học): Một tác phẩm hư cấu ngắn, như truyện ngắn.
    • Cốt truyện, tình tiết: Chuỗi các sự kiện chính tạo nên nội dung của một cuốn tiểu thuyết, vở kịch, bộ phim, v.v.
    • Bài tường thuật, bản tin (trên báo chí, truyền hình): Một báo cáo về các sự kiện hoặc tin tức.
    • Lời nói dối, chuyện bịa đặt (thông tục): Một lời tuyên bố không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She told the children a bedtime story. ( ấy kể cho trẻ một câu chuyện trước giờ đi ngủ.)
    • He is an author who writes science fiction stories. (Anh ấy một tác giả viết truyện khoa học viễn tưởng.)
    • The movie has a very complicated story. (Bộ phim một cốt truyện rất phức tạp.)
    • Did you see the story about the election on the news? (Bạn xem bản tin về cuộc bầu cử trên thời sự không?)
    • Don't believe him, it's just a story. (Đừng tin anh ta, đó chỉ chuyện bịa đặt thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "But that's a different story" / "But that's another story": Nhưng đó lại một chuyện khác (dùng để chỉ một vấn đề phức tạp hoặc không liên quan cần được đề cập riêng).

    • I finished the report, but getting it approved is a different story. (Tôi đã hoàn thành báo cáo, nhưng để được phê duyệt lại một chuyện khác.)
  • "The story goes that..." / "As the story goes...": Người ta kể rằng..., tương truyền rằng...

    • The story goes that a treasure is buried in this old castle. (Người ta kể rằng một kho báu được chôn trong lâu đài cổ này.)
  • "To cut a long story short": Nói tóm lại, tóm gọn lại.

    • To cut a long story short, we missed the flight and had to stay overnight. (Nói tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến bay phải ở lại qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Storyteller (n): Người kể chuyện.

    • He is a gifted storyteller. (Anh ấy một người kể chuyện tài năng.)
  • Storyline (n): Cốt truyện, diễn biến chính của một câu chuyện.

    • The film's storyline is very predictable. (Cốt truyện của bộ phim rất dễ đoán.)
  • History (n): Lịch sử (một bản ghi chép hệ thống về các sự kiện trong quá khứ).

    • She studied European history. ( ấy đã nghiên cứu lịch sử châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tale: Chuyện kể, thường mang tính chất cổ tích hoặc huyền thoại.
  • Narrative: Bài tường thuật, câu chuyện được kể lại một cách hệ thống.
  • Account: Bản tường thuật, báo cáo về các sự kiện.
  • Fib (thông tục): Lời nói dối nhỏ, vô hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "story")

Thành ngữ liên quan
  • A sob story: Một câu chuyện đáng thương (thường được kể để gây sự thương hại hoặc nhận sự giúp đỡ).

    • He gave me a sob story about losing his wallet. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện đáng thương về việc làm mất .)
  • To be another story: một vấn đề hoàn toàn khác, thường khó khăn hơn.

    • Cooking is easy, but baking is another story. (Nấu ăn thì dễ, nhưng làm bánh thì lại chuyện khác.)
  • The same old story: Chuyện , tình huống lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.

    • He's late again? It's the same old story. (Anh ấy lại đến muộn à? Vẫn chuyện đó thôi.)
story

A child reads a story from a colorful picture book.

danh từ
  1. chuyện, câu chuyện
    • they all tell the same story
      họ đều kể một câu chuyện như nhau
    • as the story goes
      người ta nói chuyện rằng
    • but that is another story
      nhưng đó lại chuyện khác
  2. truyện
    • a short story
      truyện ngắn
  3. cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...)
    • he reads only for the story
      anh ta đọc để hiểu cốt truyện thôi
  4. tiểu sử, quá khứ (của một người)
  5. luây kàng ngốc khoành người nói dối
    • oh you story!
      nói dối!, điêu!
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) lịch sử, sử học
danh từ
  1. (như) storey