tale

/teil/
Học thuật
Thân thiện
tale

A grandmother reads a tale to her grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện, truyện kể: Một câu chuyện được kể lại, thường về những sự kiện hư cấu hoặc phiêu lưu.
    • Chuyện bịa đặt, lời đồn thổi: Một câu chuyện không đúng sự thật, thường được lan truyền để nói xấu hoặc gây hiểu lầm.
    • (Từ cổ) Số lượng, tổng số: Một cách diễn đạt để chỉ một con số hoặc tổng số được đếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wrote a tale about a dragon and a brave knight. (Anh ấy đã viết một câu chuyện về một con rồng một hiệp sĩ dũng cảm.)
    • She told tales about her coworkers to the manager. ( ấy đã mách lẻo những chuyện về đồng nghiệp của mình với quản lý.)
    • (Cổ) The tale of the coins was one hundred. (Tổng số đồng xu một trăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tell tales": mách lẻo, kể chuyện xấu về người khác.

    • Children are often told not to tell tales on their friends. (Trẻ em thường được dặn không được mách lẻo về bạn bè.)
  • "that tells its own tale": điều đó tự đã nói lên tất cả, đã rõ ràng.

    • The empty fridge and dirty dishes tell their own tale. (Cái tủ lạnh trống rỗng đống bát đĩa bẩn tự chúng đã nói lên câu chuyện.)
  • "twice-told tale": chuyện rích, chuyện đã nghe nhiều lần.

    • His excuses are just a twice-told tale that no one believes anymore. (Những lời bào chữa của anh ta chỉ một câu chuyện rích chẳng ai còn tin nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Folktale (n): truyện dân gian, cổ tích.

    • Cinderella is a famous folktale. ( Lọ Lem một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
  • Fairytale (n): truyện cổ tích (thường yếu tố thần tiên).

    • Children love listening to fairytales before bed. (Trẻ em thích nghe truyện cổ tích trước khi đi ngủ.)
  • Tall tale (n): chuyện khoe khoang, chuyện phóng đại.

    • He's known for telling tall tales about his fishing trips. (Anh ta nổi tiếng kể những chuyện phóng đại về các chuyến đi câu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Story: câu chuyện (nghĩa rộng, có thể đúng hoặc sai sự thật).
  • Narrative: bài tường thuật, câu chuyện (mang tính kể chuyện cấu trúc).
  • Account: bản tường thuật, lời kể (thường nhấn mạnh tính chất mô tả sự việc).
  • Fib: lời nói dối vặt, chuyện bịa nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • A tale of woe: một câu chuyện đầy đau khổ, bất hạnh.

    • Every time he's late, he has a new tale of woe about traffic or flat tires. (Mỗi lần anh ta đến muộn, lại một câu chuyện đau khổ mới về kẹt xe hay lốp .)
  • Live to tell the tale: sống sót để kể lại câu chuyện (thoát khỏi một trải nghiệm nguy hiểm).

    • It was a terrifying storm, but we lived to tell the tale. (Đó một cơn bão khủng khiếp, nhưng chúng tôi đã sống sót để kể lại.)
  • Tell its own tale (như trên): tự đã nói lên tất cả.

  • So the tale goes / The tale goes that...: người ta kể rằng..., truyền thuyết kể rằng...
    • The tale goes that a ghost haunts this old castle. (Người ta kể rằng một con ma ám ảnh lâu đài này.)
tale

A grandmother reads a tale to her grandchildren.

danh từ
  1. truyện, truyện ngắn
    • tale of adventure
      truyện phiêu lưu mạo hiểm
  2. chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) số lượng

Idioms

  • to tell tales
    mách lẻo
  • that tells its own tale
    điều ấy đã rồi, miễn phê bình
  • twice-told tale
    chuyện rích
  • I want to tell my own tale
    tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó