slimness

/'slimnis/
Học thuật
Thân thiện
slimness

The tailor admired the slimness of the mannequin's form.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng gầy, mảnh mai, thon thả: Trạng thái cơ thể ít mỡ, với các đường nét thanh mảnh hấp dẫn.
    • Sự ít ỏi, sự nhỏ hẹp: Chỉ một lượng, tỷ lệ hoặc khả năng rất nhỏ, hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is admired for her natural slimness. ( ấy được ngưỡng mộ vóc dáng mảnh mai tự nhiên.)
    • The slimness of the evidence made the case hard to prove. (Sự ít ỏi của bằng chứng khiến vụ án khó chứng minh.)
    • The slimness of his chances of winning did not discourage him. (Cơ hội chiến thắng mong manh của anh ấy không làm anh nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The slimness of the margin": Sự chênh lệch rất nhỏ, sát nút.
    • The election was decided by the slimness of the margin. (Cuộc bầu cử được quyết định bởi một tỷ lệ chênh lệch cực nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slim (adj): mảnh mai, thon thả; ít ỏi, mong manh.

    • She has a slim figure. ( ấy một vóc dáng mảnh mai.)
    • There is a slim chance of rain. (Chỉ một cơ hội mong manh trời sẽ mưa.)
  • Slender (adj): mảnh dẻ, thanh mảnh; ít ỏi.

    • A slender build. (Một tầm vóc mảnh dẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinness: sự mỏng, sự gầy.
  • Narrowness: sự hẹp, sự nhỏ.
  • Slenderness: sự mảnh dẻ, sự thanh mảnh.
Từ trái nghĩa
  • Plumpness: sự đầy đặn, sự mũm mĩm.
  • Wideness: sự rộng rãi.
  • Abundance: sự dồi dào, sự phong phú.
slimness

The tailor admired the slimness of the mannequin's form.

danh từ
  1. dáng dong dỏng cao, dáng thon nhỏ
  2. tính xảo quyệt

Từ gần giống