nasal

/'neizəl/
Học thuật
Thân thiện
nasal

Une consonne nasale comme le "n" ou le "m" est produite par le nez.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) mũi: Liên quan đến bộ phận mũi trên cơ thể.
    • (Ngôn ngữ học) Mũi: Dùng để mô tả âm thanh được phát ra khi luồng hơi từ phổi đi qua mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une voix très nasale. (Anh ấy có một giọng nói rất mũi.)
    • L'opération concerne les cavités nasales. (Ca phẫu thuật liên quan đến các khoang mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler du nez" / "Avoir un accent nasal": Nói giọng mũi.
    • Certains accents régionaux en français sont perçus comme nasaux. (Một số giọng địa phương trong tiếng Pháp được nhận thấy âm mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasalité (danh từ giống cái): Tính chất mũi, âm sắc mũi.

    • La nasalité est une caractéristique de certaines voyelles françaises. (Âm sắc mũimột đặc điểm của một số nguyên âm tiếng Pháp.)
  • Nasaliser (ngoại động từ): Phát âm thành âm mũi.

    • Il faut nasaliser cette voyelle. (Phải phát âm nguyên âm này thành âm mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Du nez: (Thuộc về) mũi (cụm từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "nasal").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nasal").

nasal

Une consonne nasale comme le "n" ou le "m" est produite par le nez.

tính từ
  1. (thuộc) mũi
    • Fosses nasales
      (giải phẫu) hố mũi
    • Consonne nasale
      (ngôn ngữ học) phụ âm mũi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nasal"