nasion

nasion

The doctor gently places a fingertip on the patient's nasion during the examination.

Định nghĩa

Danh từ: - Điểm mũi: "nasion" một điểm trên hộp sọ người, nằmchân mũi, nơi xương trán (frontal bone) xương mũi (nasal bones) gặp nhau. Đây một điểm mốc quan trọng trong nhân trắc học sọ não (craniometry) phẫu thuật thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Điểm mũi một điểm tham chiếu quan trọng trong việc đo tỷ lệ khuôn mặt.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã xác định cẩn thận điểm mũi để đảm bảo sự căn chỉnh chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasion depression": vùng lõm tại điểm mũi, thường được nhắc đến trong giải phẫu học hoặc phẫu thuật tạo hình.
    • The nasion depression can vary significantly among individuals. (Vùng lõm tại điểm mũi có thể khác biệt đáng kể giữa các cá nhân.)
  • "Nasion landmark": điểm mốc mũi, dùng trong các nghiên cứu về hình thái khuôn mặt.
    • Researchers use the nasion landmark to compare skull shapes across populations. (Các nhà nghiên cứu sử dụng điểm mốc mũi để so sánh hình dạng hộp sọ giữa các quần thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasal (adj): thuộc về mũi.
    • The nasal bones connect to the nasion. (Xương mũi kết nối với điểm mũi.)
  • Craniometric point (n): điểm đo sọ não, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nasion.
    • The nasion is one of many craniometric points used in anthropology. (Điểm mũi một trong nhiều điểm đo sọ não được sử dụng trong nhân chủng học.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal root: gốc mũi, vùng nơi mũi bắt đầu từ trán.
  • Bridge point: điểm cầu mũi (không chính xác về mặt kỹ thuật nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nasion" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nasion" do tính chuyên môn cao của từ này.