nisan

nisan

The calendar shows the month of Nisan.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Ni-san: "nisan" tháng thứ bảy trong năm dân sự tháng đầu tiên trong năm tôn giáo của người Do Thái, tương ứng với khoảng tháng Ba tháng theo lịch Gregory.

dụ sử dụng
  • (Lễ Vượt Qua của người Do Thái bắt đầu vào ngày 15 tháng Ni-san.)
  • (Trong lịch Hebrew, tháng Ni-san một tháng quan trọng cho các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the first day of Nisan": ngày đầu tiên của tháng Ni-san, thường được coi ngày bắt đầu năm tôn giáo.

    • The first day of Nisan is considered the New Year for kings in Jewish tradition. (Ngày đầu tiên của tháng Ni-san được coi Năm Mới cho các vị vua trong truyền thống Do Thái.)
  • "Nisan 14": ngày 14 tháng Ni-san, ngày chuẩn bị cho Lễ Vượt Qua.

    • Nisan 14 is the day when the Passover lamb is traditionally sacrificed. (Ngày 14 tháng Ni-san ngày con chiên Lễ Vượt Qua được hiến tế theo truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Nissan (danh từ riêng): một cách viết khác của "nisan", không phổ biến.
  • Abib (danh từ): tên gọi trong Kinh Thánh cho tháng Ni-san, có nghĩa "tháng của những bông lúa mạch non".
    • The month of Abib is mentioned in the Book of Exodus. (Tháng Abib được nhắc đến trong Sách Xuất Hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng đầu tiên của năm tôn giáo Do Thái: mô tả chức năng của tháng Ni-san.
  • Tháng bảy của năm dân sự Do Thái: mô tả vị trí của tháng Ni-san trong lịch dân sự.
Các cụm từ liên quan
  • "in the month of Nisan": trong tháng Ni-san.
    • Many Jewish holidays occur in the month of Nisan. (Nhiều ngày lễ của người Do Thái diễn ra trong tháng Ni-san.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nisan" do đây tên tháng chuyên biệt trong lịch Hebrew.)