nissan

nissan

The calendar shows the month of Nissan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tháng Ni-san: "Nissan" tháng thứ bảy trong năm dân sự tháng đầu tiên trong năm tôn giáo của người Do Thái. Tháng này tương ứng với khoảng tháng 3 tháng 4 trong lịch Gregory, thường được liên kết với mùa xuân lễ Vượt Qua (Passover).

dụ sử dụng
  • (Tháng Ni-san thời gian của sự đổi mới lễ kỷ niệm trong truyền thống Do Thái.)
  • (Lễ Vượt Qua bắt đầu vào ngày 15 của tháng Ni-san.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first of Nissan": ngày đầu tiên của tháng Ni-san, được coi ngày quan trọng trong lịch tôn giáo Do Thái.
    • The first of Nissan is considered the new year for counting the reigns of kings. (Ngày đầu tiên của tháng Ni-san được coi năm mới để tính triều đại của các vị vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Nisan: một cách viết khác của "Nissan" (thường dùng trong các bản dịch Kinh Thánh hoặc văn bản học thuật).
  • Abib: tên gọi cổ xưa của tháng Ni-san trong Kinh Thánh (Xuất Ê-díp- 13:4).
Từ đồng nghĩa
  • Tháng mùa xuân: trong bối cảnh mô tả mùa, "Nissan" có thể được đồng nghĩa với thời điểm đầu mùa xuân.
  • Tháng đầu năm tôn giáo: chỉ vị trí của tháng này trong lịch Do Thái.
Lưu ý văn hóa
  • "Nissan" không phải một từ thông dụng trong tiếng Việt hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc văn hóa Do Thái. Người học cần hiểu bối cảnh để sử dụng chính xác.