natalité

Học thuật
Thân thiện
natalité

La natalité de la région a augmenté cette année.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tỷ lệ sinh đẻ: Chỉ số đo lường số trẻ em được sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định (thườngmột năm) trên một quy mô dân số cụ thể (ví dụ: trên 1000 người). Đâymột khái niệm nhân khẩu học quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La natalité est en baisse dans de nombreux pays développés. (Tỷ lệ sinh đẻ đang giảmnhiều nước phát triển.)
    • Le gouvernement s'inquiète du faible taux de natalité. (Chính phủ lo ngại về tỷ lệ sinh thấp.)
    • Une politique familiale peut influencer la natalité d'un pays. (Chính sách gia đình có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh đẻ của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taux de natalité": Đâycụm từ chính xác đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "natalité". nhấn mạnh vào khía cạnh "tỷ lệ" (taux).
    • Le taux de natalité est un indicateur démographique clé. (Tỷ lệ sinhmột chỉ số nhân khẩu học then chốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nataliste (tính từ): (Thuộc về) khuyến sinh, nhằm khuyến khích sinh đẻ.

    • Une politique nataliste (Một chính sách khuyến sinh)
  • Natal (tính từ): (Thuộc về) sự sinh ra, nơi sinh.

    • Le lieu natal (Nơi sinh)
  • Naissance (danh từ giống cái): Sự ra đời, sự sinh nở.

    • Le nombre de naissances (Số ca sinh)
Từ đồng nghĩa
  • Taux de natalité: Tỷ lệ sinh (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
Từ trái nghĩa
  • Mortalité (danh từ giống cái): Tỷ lệ tử vong.
  • Décroissance démographique: Sự suy giảm dân số.
natalité

La natalité de la région a augmenté cette année.

danh từ giống cái
  1. tỷ lệ sinh đẻ (cũng) nói taux de natalité