naturalist

/'nætʃərəlist/
danh từ
  1. nhà tự nhiên học
  2. người theo chủ nghĩa tự nhiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "naturalist"

Từ có nhắc đến "naturalist"

naturalist
A naturalist observes a butterfly in a sunlit meadow.