naturalist
/'nætʃərəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tự nhiên học: Một người nghiên cứu về lịch sử tự nhiên, đặc biệt là thông qua quan sát trực tiếp các sinh vật và hiện tượng trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
- Người theo chủ nghĩa tự nhiên: Một người ủng hộ học thuyết triết học cho rằng thế giới có thể được giải thích hoàn toàn bằng các định luật tự nhiên và khoa học, không cần đến các nguyên nhân siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Charles Darwin was a famous naturalist who studied evolution. (Charles Darwin là một nhà tự nhiên học nổi tiếng nghiên cứu về tiến hóa.)
- The naturalist spent years observing birds in the rainforest. (Nhà tự nhiên học đã dành nhiều năm để quan sát chim trong rừng mưa nhiệt đới.)
- As a naturalist, he believes everything in the universe has a scientific explanation. (Là một người theo chủ nghĩa tự nhiên, ông ấy tin rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có lời giải thích khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học/nghệ thuật: Đôi khi dùng để chỉ một nhà văn hoặc nghệ sĩ theo trường phái tự nhiên (literary naturalism), mô tả cuộc sống một cách khách quan và thường nhấn mạnh vào các yếu tố di truyền và môi trường.
- The novelist was influenced by the style of the French naturalists. (Tiểu thuyết gia chịu ảnh hưởng bởi phong cách của các nhà văn theo chủ nghĩa tự nhiên Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturalism (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học, văn học hoặc nghệ thuật).
- Naturalistic (tính từ): Mang tính tự nhiên học; theo phong cách hoặc phương pháp của chủ nghĩa tự nhiên.
- She took a naturalistic approach to painting wildlife. (Cô ấy áp dụng cách tiếp cận mang tính tự nhiên học để vẽ động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà tự nhiên học: Nhà sinh vật học thực địa (field biologist), nhà quan sát tự nhiên (nature observer).
- Người theo chủ nghĩa tự nhiên: Người theo thuyết duy vật khoa học (scientific materialist).
danh từ
- nhà tự nhiên học
- người theo chủ nghĩa tự nhiên