near east

near east

A detailed map shows the Near East region with clear borders and labels for countries like Turkey, Egypt, and Iran.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cận Đông: "Near East" một thuật ngữ địa chính trị lịch sử dùng để chỉ khu vực phía đông Địa Trung Hải, bao gồm các quốc gia từ Thổ Nhĩ Kỳ đến Bắc Phi phía đông đến Iran. Đây nơi các nền văn minh cổ đại như Phoenicia, Babylon Ai Cập, đồng thời cái nôi của các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Thiên Chúa giáo Hồi giáo. Trong thế kỷ 20, khu vực này liên tục chịu biến động kinh tế chính trị.
dụ sử dụng
  • The Near East is often referred to as the cradle of Western civilization. (Cận Đông thường được gọi là cái nôi của nền văn minh phương Tây.)
  • Many ancient trade routes passed through the Near East. (Nhiều tuyến đường thương mại cổ đại đã đi qua Cận Đông.)
  • Scholars study the history of the Near East to understand the origins of Judaism and Christianity. (Các học giả nghiên cứu lịch sử Cận Đông để hiểu nguồn gốc của Do Thái giáo Thiên Chúa giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Near East" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học, khác với "Middle East" (Trung Đông) hiện đại.

    • Archaeological discoveries in the Near East have reshaped our understanding of early human societies. (Các phát hiện khảo cổ họcCận Đông đã định hình lại hiểu biết của chúng ta về các xã hội loài người sơ khai.)
  • "Near Eastern" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Cận Đông.

    • Near Eastern art often features intricate geometric patterns. (Nghệ thuật Cận Đông thường các họa tiết hình học phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Near Eastern (tính từ): thuộc về Cận Đông.
    • The Near Eastern languages include Arabic, Hebrew, and Turkish. (Các ngôn ngữ Cận Đông bao gồm tiếngRập, tiếng Do Thái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Middle East (danh từ riêng): Trung Đông, một thuật ngữ hiện đại hơn, thường bao gồm cùng khu vực nhưng mang nghĩa chính trị hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Middle East: Trung Đông (thuật ngữ thay thế phổ biến, nhưng "Near East" mang sắc thái lịch sử hơn).
  • Levant: một khu vực nhỏ hơn trong Cận Đông, bao gồm các quốc gia ven biển phía đông Địa Trung Hải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Near East", nhưng có thể dùng:
    • to refer to the Near East: đề cập đến Cận Đông.
      • Historians often refer to the Near East when discussing ancient civilizations. (Các nhà sử học thường đề cập đến Cận Đông khi thảo luận về các nền văn minh cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Cradle of civilization: cái nôi của văn minh (thường dùng để chỉ Cận Đông).
    • The Near East is considered the cradle of civilization. (Cận Đông được coi cái nôi của văn minh.)