necromancer
/'nekroumænsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy đồng gọi hồn, pháp sư giao tiếp với người chết: Một người được cho là có khả năng giao tiếp với linh hồn người đã khuất để tiên đoán tương lai hoặc khám phá bí mật.
- Phù thủy, người hành nghề ma thuật (đen tối): Một thuật ngữ chung hơn, đôi khi được dùng để chỉ một pháp sư hoặc phù thủy thực hành các loại hình ma thuật, đặc biệt là loại liên quan đến cái chết hoặc tà thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old tale spoke of a powerful necromancer who could raise armies of the dead. (Câu chuyện cổ kể về một thầy đồng gọi hồn quyền năng có thể triệu hồi cả đội quân người chết.)
- In the fantasy novel, the villain is a necromancer seeking forbidden knowledge. (Trong tiểu thuyết giả tưởng, nhân vật phản diện là một pháp sư giao tiếp với người chết đang tìm kiếm tri thức cấm đoán.)
- People feared her, calling her a necromancer because of her strange rituals. (Mọi người sợ hãi cô, gọi cô là phù thủy vì những nghi lễ kỳ lạ của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A practitioner of necromancy": Một người thực hành thuật gọi hồn (necromancy). Đây là cách diễn đạt mô tả chính xác hơn về nghề nghiệp hoặc khả năng của một necromancer.
- He was not just a sorcerer; he was a dedicated practitioner of necromancy. (Hắn không chỉ là một pháp sư thông thường; hắn là một người chuyên tâm thực hành thuật gọi hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Necromancy (danh từ): Thuật gọi hồn, phép thuật giao tiếp với người chết.
- The art of necromancy is forbidden in many cultures. (Thuật gọi hồn bị cấm đoán trong nhiều nền văn hóa.)
- Necromantic (tính từ): Thuộc về thuật gọi hồn.
- They discovered a book of necromantic rituals. (Họ đã phát hiện ra một cuốn sách về các nghi thức thuộc thuật gọi hồn.)
Từ đồng nghĩa
- Sorcerer/Sorceress: Phù thủy/Pháp sư (nam/nữ). Thường chỉ người thực hành ma thuật nói chung, có thể bao hàm nghĩa của necromancer.
- Warlock: Phù thủy nam, pháp sư (thường mang sắc thái tà ác hoặc giao ước với thế lực đen tối).
- Conjurer of the dead: Người triệu hồi người chết. Cụm từ mô tả trực tiếp hành động của một necromancer.
Thành ngữ liên quan
- To dabble in necromancy: Dính dáng/Thử nghiệm với thuật gọi hồn. Thành ngữ này thường ám chỉ việc thực hành nguy hiểm và thiếu chuyên sâu.
- It is said he began to dabble in necromancy, seeking answers from beyond the grave. (Người ta nói rằng hắn đã bắt đầu dính dáng đến thuật gọi hồn, tìm kiếm câu trả lời từ thế giới bên kia.)
danh từ
- thầy đồng gọi hồn