thaumaturgist
/'θɔ:mətə:dʤ/ Cách viết khác : (thaumaturgist) /'θɔ:mətə:dʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có phép thần thông, người làm phép lạ: Chỉ một người được cho là có khả năng siêu nhiên để thực hiện những điều kỳ diệu hoặc phép màu, thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc huyền bí.
- Nhà ảo thuật, người biểu diễn phép thuật: Chỉ một người thực hành ảo thuật hoặc các màn trình diễn tạo ra ảo giác về phép thuật để giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers believed the old hermit was a thaumaturgist who could heal the sick with a touch. (Dân làng tin rằng ẩn sĩ già là một người có phép thần thông có thể chữa lành bệnh tật bằng một cái chạm.)
- In the story, the thaumaturgist used his powers to protect the kingdom from dark forces. (Trong câu chuyện, pháp sư đã dùng sức mạnh của mình để bảo vệ vương quốc khỏi thế lực hắc ám.)
- The stage thaumaturgist amazed the audience by making a lion disappear. (Nhà ảo thuật sân khấu đã khiến khán giả kinh ngạc khi làm một con sư tử biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương, các tác phẩm giả tưởng, hoặc để mô tả có tính chất trang trọng, học thuật. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "magician" (ảo thuật gia) hoặc "miracle worker" (người làm phép lạ) phổ biến hơn.
- Có thể dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo được gán cho khả năng làm phép lạ.
Biến thể và từ liên quan
- Thaumaturgy (danh từ): Thuật làm phép lạ, phép thần thông; môn ảo thuật.
- The study of ancient thaumaturgy is fascinating. (Việc nghiên cứu thuật làm phép lạ cổ đại rất hấp dẫn.)
- Thaumaturgic (tính từ): (Thuộc về) phép thần thông, có tính chất phép lạ.
- They attributed the event to thaumaturgic forces. (Họ quy sự kiện đó cho các thế lực thần thông.)
Từ đồng nghĩa
- Magician: Ảo thuật gia, phù thủy (nghĩa rộng, có thể chỉ người làm ảo thuật hoặc người có phép thuật).
- Sorcerer: Pháp sư, thầy phù thủy (nhấn mạnh việc sử dụng phép thuật, thường mang sắc thái huyền bí hoặc đen tối).
- Miracle worker: Người làm phép lạ (nhấn mạnh khả năng tạo ra những điều kỳ diệu, thường theo nghĩa tích cực).
- Conjurer: Người làm trò ảo thuật, người triệu hồi (có thể chỉ người biểu diễn ảo thuật hoặc người gọi hồn).
Lưu ý
- "Thaumaturgist" là một từ hiếm gặp và có tính trang trọng cao. Nghĩa của nó nằm ở giao điểm giữa phép lạ (miracle) và ảo thuật (magic/illusion), tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo nghĩa siêu nhiên thực sự hay chỉ là màn trình diễn.
danh từ
- người có phép thần thông, người có phép ảo thuật