sorcerer

/'sɔ:sərə/
Học thuật
Thân thiện
sorcerer

A sorcerer casts a spell from an ancient book in his tower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy phù thủy: Một người (thường nam giới) được cho sức mạnh ma thuật, có thể sử dụng phép thuật, bùa chú hoặc gọi hồn, thường thông qua sự trợ giúp của các linh hồn hoặc quỷ dữ.
    • Pháp sư: Một người thực hành phép thuật, đặc biệt loại phép thuật được coi đen tối hoặc bí ẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers feared the old sorcerer who lived in the forest. (Dân làng sợ ông thầy phù thủy già sống trong rừng.)
    • In the legend, the sorcerer cast a spell to protect the castle. (Trong truyền thuyết, vị pháp sư đã niệm chú để bảo vệ lâu đài.)
    • He was accused of being a sorcerer and practicing forbidden arts. (Anh ta bị buộc tội một thầy phù thủy thực hành những thuật cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorcerer's apprentice": Người học việc của phù thủy. Cụm từ này thường dùng để chỉ một người mới học sử dụng sức mạnh họ chưa thể kiểm soát hoàn toàn, dẫn đến hậu quả ngoài ý muốn.
    • He felt like a sorcerer's apprentice when the experiment went out of control. (Anh ấy cảm thấy như một người học việc của phù thủy khi thí nghiệm vượt khỏi tầm kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorceress (n): Nữ phù thủy. (Dạng nữ của "sorcerer").
    • The sorceress brewed a powerful potion. (Nữ phù thủy đã nấu một liều thuốc mạnh.)
  • Sorcery (n): Thuật phù thủy, phép thuật (ma thuật).
    • They believed his powers came from dark sorcery. (Họ tin rằng sức mạnh của anh ta đến từ thuật phù thủy hắc ám.)
Từ đồng nghĩa
  • Wizard: Pháp sư, thầy phù thủy (thường hàm ý uyên bác hoặc quyền năng lớn).
  • Warlock: Phù thủy nam (thường gắn với giao ước với quỷ hoặc phép thuật xấu).
  • Magician: Nhà ảo thuật, pháp sư (có thể chỉ người biểu diễn ảo thuật hoặc người phép thuật thực sự).
  • Enchanter: Người dùng bùa mê, thầy phù thủy.
Thành ngữ liên quan
  • To have the sorcerer's touch: khả năng đạt được kết quả phi thường một cách dễ dàng, như phép màu.
    • With the sorcerer's touch, she turned the failing project into a great success. (Với khả năng như phép màu, ấy đã biến dự án thất bại thành một thành công lớn.)
sorcerer

A sorcerer casts a spell from an ancient book in his tower.

danh từ
  1. thầy phù thuỷ