magician

/mə'dʤiʃn/
Học thuật
Thân thiện
magician

A magician pulls a white rabbit from a top hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật , pháp sư, thầy phù thủy: Một người được cho khả năng sử dụng sức mạnh siêu nhiên, ma thuật hoặc phép thuật, thường trong các câu chuyện thần thoại, cổ tích hoặc tôn giáo.
    • Ảo thuật gia: Một nghệ sĩ biểu diễn các trò ảo thuật, mánh khóe khéo léo bằng tay hoặc dụng cụ để tạo ra những ảo giác giải trí cho khán giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thuật ):

    • The magician in the story cast a spell to protect the kingdom. (Thuật trong câu chuyện đã niệm chú để bảo vệ vương quốc.)
    • Merlin is perhaps the most famous magician in Arthurian legends. (Merlin có lẽ thuật nổi tiếng nhất trong các truyền thuyết về Vua Arthur.)
  • Danh từ (Ảo thuật gia):

    • The magician pulled a rabbit out of an empty hat. (Ảo thuật gia đã kéo một con thỏ ra từ một chiếc trống rỗng.)
    • We hired a magician to perform at the children's birthday party. (Chúng tôi đã thuê một ảo thuật gia biểu diễn tại bữa tiệc sinh nhật của bọn trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a magician": Như một phép màu, một cách kỳ diệu (dùng để so sánh).
    • He fixed the broken vase, like a magician. (Anh ấy sửa chiếc bình vỡ, như một phép màu vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Magic (n): Phép thuật, ma thuật, điều kỳ diệu.
    • The magic of the performance left everyone in awe. (Sự kỳ diệu của màn trình diễn khiến mọi người đều kinh ngạc.)
  • Magical (adj): (Thuộc về) ma thuật, phép thuật, kỳ diệu.
    • The forest had a magical atmosphere. (Khu rừng một bầu không khí kỳ diệu.)
  • Magic trick (n): Trò ảo thuật.
    • He performed an amazing magic trick with a deck of cards. (Anh ấy biểu diễn một trò ảo thuật tuyệt vời với một bộ bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật , pháp sư: Sorcerer, wizard, enchanter, warlock.
  • Ảo thuật gia: Illusionist, conjurer, trickster.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "magician")

Thành ngữ liên quan
  • Smoke and mirrors: (Nghĩa bóng) Những thủ thuật, sự đánh lừa hoặc thông tin gây nhầm lẫn được sử dụng để che giấu sự thật, tương tự như cách một ảo thuật gia sử dụng khói gương.
    • His explanation was all smoke and mirrors. (Lời giải thích của anh ta toàn những trò đánh lừa.)
magician

A magician pulls a white rabbit from a top hat.

danh từ
  1. thuật , pháp sư, thầy phù thuỷ