wizard

/'wiz d/
Học thuật
Thân thiện
wizard

A wizard casts a spell with his wand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thầy phù thủy, pháp sư: Một người (thường nam) được cho sức mạnh ma thuật hoặc siêu nhiên, thường xuất hiện trong truyện cổ tích giả tưởng.
    • Người tài năng đặc biệt, bậc thầy: Một người cực kỳ tài giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
  2. Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):

    • Xuất sắc, tuyệt vời, kỳ diệu: Dùng để mô tả điều đó rất tốt hoặc ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phù thủy):

    • The wizard cast a spell to protect the kingdom. (Vị pháp sư đã niệm chú để bảo vệ vương quốc.)
    • In the story, the young wizard learned to control his powers. (Trong câu chuyện, chàng phù thủy trẻ học cách kiểm soát sức mạnh của mình.)
  • Danh từ (nghĩa người tài giỏi):

    • He is a wizard with computers. (Anh ấy một bậc thầy về máy tính.)
    • She's a financial wizard, turning small investments into large profits. ( ấy một thiên tài tài chính, biến những khoản đầu nhỏ thành lợi nhuận lớn.)
  • Tính từ:

    • That's a wizard idea! (Đó một ý tưởng tuyệt vời!)
    • We had a wizard time at the party. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian tuyệt vờibữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wizard of...": Thường dùng trong các danh hiệu hoặc biệt danh để chỉ người cực kỳ thành thạo một lĩnh vực.
    • He was known as the Wizard of Wall Street for his investment skills. (Ông ấy được biết đến với danh hiệu Phù thủy Phố Wall nhờ kỹ năng đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Wizardry (danh từ): Phép thuật; tài nghệ điêu luyện.

    • The special effects were created by digital wizardry. (Các hiệu ứng đặc biệt được tạo ra bằng kỹ thuật số điêu luyện.)
  • Wizard-like (tính từ): Giống như một pháp sư, có vẻ ma thuật.

    • He solved the problem with wizard-like speed. (Anh ta giải quyết vấn đề với tốc độ thần kỳ như một pháp sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phù thủy): Sorcerer, magician, enchanter, warlock.
  • Danh từ (người tài giỏi): Expert, maestro, virtuoso, genius, ace.
  • Tính từ: Excellent, brilliant, superb, fantastic (trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wizard")

Thành ngữ liên quan
  • A wizard at something: Rất giỏi, rất thành thạo về cái đó.
    • She's a wizard at solving puzzles. ( ấy một tay giải đố cừ khôi.)
wizard

A wizard casts a spell with his wand.

danh từ
  1. thầy phù thuỷ
  2. người tài lạ
    • I am no wizard
      tôi tài cán đâu
tính từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kỳ lạ