wizard
/'wiz d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thầy phù thủy, pháp sư: Một người (thường là nam) được cho là có sức mạnh ma thuật hoặc siêu nhiên, thường xuất hiện trong truyện cổ tích và giả tưởng.
- Người có tài năng đặc biệt, bậc thầy: Một người cực kỳ tài giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Tính từ (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh):
- Xuất sắc, tuyệt vời, kỳ diệu: Dùng để mô tả điều gì đó rất tốt hoặc ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phù thủy):
- The wizard cast a spell to protect the kingdom. (Vị pháp sư đã niệm chú để bảo vệ vương quốc.)
- In the story, the young wizard learned to control his powers. (Trong câu chuyện, chàng phù thủy trẻ học cách kiểm soát sức mạnh của mình.)
Danh từ (nghĩa người tài giỏi):
- He is a wizard with computers. (Anh ấy là một bậc thầy về máy tính.)
- She's a financial wizard, turning small investments into large profits. (Cô ấy là một thiên tài tài chính, biến những khoản đầu tư nhỏ thành lợi nhuận lớn.)
Tính từ:
- That's a wizard idea! (Đó là một ý tưởng tuyệt vời!)
- We had a wizard time at the party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wizard of...": Thường dùng trong các danh hiệu hoặc biệt danh để chỉ người cực kỳ thành thạo một lĩnh vực.
- He was known as the Wizard of Wall Street for his investment skills. (Ông ấy được biết đến với danh hiệu Phù thủy Phố Wall nhờ kỹ năng đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Wizardry (danh từ): Phép thuật; tài nghệ điêu luyện.
- The special effects were created by digital wizardry. (Các hiệu ứng đặc biệt được tạo ra bằng kỹ thuật số điêu luyện.)
Wizard-like (tính từ): Giống như một pháp sư, có vẻ ma thuật.
- He solved the problem with wizard-like speed. (Anh ta giải quyết vấn đề với tốc độ thần kỳ như một pháp sư.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phù thủy): Sorcerer, magician, enchanter, warlock.
- Danh từ (người tài giỏi): Expert, maestro, virtuoso, genius, ace.
- Tính từ: Excellent, brilliant, superb, fantastic (trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wizard")
Thành ngữ liên quan
- A wizard at something: Rất giỏi, rất thành thạo về cái gì đó.
- She's a wizard at solving puzzles. (Cô ấy là một tay giải đố cừ khôi.)
danh từ
- thầy phù thuỷ
- người có tài lạ
- I am no wizardtôi có tài cán gì đâu
tính từ
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kỳ lạ