wizard

/'wiz d/
danh từ
  1. thầy phù thuỷ
  2. người tài lạ
    • I am no wizard
      tôi tài cán đâu
tính từ
  1. (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kỳ lạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wizard"

wizard
A wizard casts a spell with his wand.