neddy
/'nedi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Con lừa: Từ lóng, cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một con lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer's old neddy is very gentle with children. (Con lừa già của bác nông dân rất hiền lành với trẻ con.)
- He referred to the stubborn donkey as "a silly neddy". (Anh ta gọi con lừa bướng bỉnh đó là "một con lừa ngốc nghếch".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh: Đôi khi được dùng làm tên gọi thân mật cho một con lừa cụ thể.
- Come here, Neddy! Time for your carrots. (Lại đây nào, Neddy! Đến giờ ăn cà rốt rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Donkey (n): con lừa (từ thông dụng, trang trọng hơn).
- Ass (n): con lừa (từ có tính học thuật hoặc cổ xưa).
- Moke (n): con lừa (từ lóng khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Donkey: con lừa.
- Burro: lừa (từ mượn tiếng Tây Ban Nha).
Lưu ý sử dụng
- Từ "neddy" mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nó phù hợp cho giao tiếp thông thường, trong các câu chuyện kể hoặc văn nói, nhưng không nên dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng.