noddy
/'nɔdi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chàng ngốc, người ngớ ngẩn, người khờ dại: Một người thiếu thông minh, dễ bị lừa hoặc có hành vi ngờ nghệch.
- (Động vật học) Nhạn biển anu: Một loài chim biển thuộc họ Nhạn (Sternidae), thường có kích thước nhỏ, sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- He felt like a complete noddy for forgetting his own birthday. (Anh ấy cảm thấy mình thật là một kẻ ngốc khi quên cả ngày sinh nhật của chính mình.)
- Don't be such a noddy; that's an obvious trick. (Đừng có ngớ ngẩn thế; đó là một trò lừa hiển nhiên.)
Danh từ (chỉ chim):
- We saw a flock of noddies resting on the coral reef. (Chúng tôi thấy một đàn nhạn biển anu đang nghỉ ngơi trên rạn san hô.)
- The brown noddy is common in tropical oceans. (Loài nhạn biển anu nâu phổ biến ở các đại dương nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a proper noddy": là một kẻ thực sự ngốc nghếch.
- I was a proper noddy to believe that story. (Tôi đúng là một kẻ ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
"noddy suit": (từ lóng, chủ yếu trong quân đội Anh) bộ đồ bảo hộ hóa học.
- The soldiers had to practice putting on their noddy suits quickly. (Các binh sĩ phải luyện tập cách mặc bộ đồ bảo hộ hóa học thật nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Noddyish (tính từ, không phổ biến): có tính chất ngớ ngẩn, khờ dại.
- Noddies (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "noddy".
Từ đồng nghĩa
Chỉ người:
- Fool: kẻ ngốc.
- Simpleton: người khờ dại, người đần độn.
- Nincompoop: kẻ ngốc nghếch (mang tính hài hước).
Chỉ chim:
- Tern: nhạn biển (tên gọi chung cho họ chim, bao gồm cả noddy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "noddy".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noddy".
danh từ
- chàng ngốc, người ngớ ngẩn, người khờ dại
- (động vật học) nhạn biển anu