noddy

/'nɔdi/
danh từ
  1. chàng ngốc, người ngớ ngẩn, người khờ dại
  2. (động vật học) nhạn biển anu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "noddy"

noddy
A noddy bird perches on a rocky cliff overlooking the ocean.