needy
/'ni:di/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghèo túng, thiếu thốn: Chỉ tình trạng thiếu những nhu cầu cơ bản về vật chất như thức ăn, quần áo, hoặc chỗ ở.
- Cần nhiều sự quan tâm, chú ý: Chỉ người có nhu cầu tình cảm hoặc sự trấn an quá mức, thường đòi hỏi sự chú ý liên tục từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The charity provides food for needy families. (Tổ chức từ thiện cung cấp thực phẩm cho các gia đình nghèo túng.)
- After the disaster, many people became needy. (Sau thảm họa, nhiều người trở nên thiếu thốn.)
- He felt insecure and became very needy in the relationship. (Anh ấy cảm thấy bất an và trở nên rất cần sự quan tâm trong mối quan hệ.)
- The teacher gave extra attention to the emotionally needy child. (Giáo viên dành thêm sự quan tâm cho đứa trẻ có nhu cầu tình cảm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The needy" (Danh từ số nhiều, dùng như một nhóm): chỉ tập thể những người nghèo túng, thiếu thốn.
- This program is designed to help the needy. (Chương trình này được thiết kế để giúp đỡ người nghèo.)
- We should think of ways to support the needy in our community. (Chúng ta nên nghĩ cách hỗ trợ những người thiếu thốn trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Need (n/v): nhu cầu / cần đến.
- Neediness (n): tình trạng thiếu thốn hoặc tính cách đòi hỏi sự quan tâm quá mức.
- Her neediness sometimes pushes people away. (Tính cách đòi hỏi sự quan tâm quá mức của cô ấy đôi khi khiến mọi người xa lánh.)
Từ đồng nghĩa
- Impoverished: nghèo khó, bần cùng (nhấn mạnh vật chất).
- Destitute: cùng cực, túng thiếu.
- Deprived: bị tước đoạt, thiếu thốn.
- Clingy: đeo bám, dính chặt (nhấn mạnh nhu cầu tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Affluent: giàu có, sung túc.
- Wealthy: giàu có.
- Independent: độc lập, tự chủ (đối lập với nghĩa cần sự quan tâm quá mức).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như một tính từ, "needy" có thể bổ nghĩa cho người hoặc nhóm người (needy children, needy population).
- Khi dùng như danh từ số nhiều "the needy", từ này được dùng để chỉ một nhóm xã hội một cách tổng quát. Cần sử dụng với thái độ tôn trọng.
- Nghĩa chỉ "nhu cầu tình cảm quá mức" thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hành vi.
tính từ
- nghèo túng
- a needy familymột gia đình nghèo túng