needless
/'ni:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cần thiết, thừa, vô ích: Dùng để mô tả một điều gì đó không cần có, không mang lại lợi ích hoặc có thể tránh được.
- Không cần phải nói: Dùng trong cụm "needless to say" để giới thiệu một điều hiển nhiên, ai cũng biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The report was full of needless details. (Báo cáo chứa đầy những chi tiết không cần thiết.)
- We should avoid causing needless suffering to animals. (Chúng ta nên tránh gây ra những đau khổ không cần thiết cho động vật.)
- Her comment caused a needless argument. (Lời bình luận của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "needless to say": không cần phải nói, đương nhiên là.
- Needless to say, he was late again. (Không cần phải nói, anh ta lại đến muộn.)
- She passed the exam, needless to say, with the highest score. (Cô ấy đã đậu kỳ thi, không cần phải nói, với điểm số cao nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Needlessly (trạng từ): một cách không cần thiết.
- He worried needlessly about the results. (Anh ấy lo lắng một cách không cần thiết về kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Unnecessary: không cần thiết.
- Uncalled-for: không đáng có, vô cớ.
- Superfluous: thừa thãi, dư.
Từ trái nghĩa
- Necessary: cần thiết.
- Essential: thiết yếu.
- Vital: sống còn, quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- A needless waste: sự lãng phí không cần thiết.
- Leaving the lights on is a needless waste of energy. (Để đèn sáng là một sự lãng phí năng lượng không cần thiết.)
tính từ
- không cần thiết, thừa, vô ích
- needless workviệc làm không cần thiết
- needless troublesự lo lắng không cần thiết
- needless to say...không cần phải nói...