gratuitous
/grə'tju:itəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mất tiền, được cho không: Chỉ một thứ gì đó được cung cấp mà không cần phải trả tiền, không có chi phí.
- Vô cớ, không có lý do chính đáng: Chỉ một hành động, lời nói hoặc yếu tố nào đó không cần thiết, không có cơ sở hoặc mục đích rõ ràng, thường mang tính tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không mất tiền":
- The company offered gratuitous software updates for all existing customers. (Công ty cung cấp các bản cập nhật phần mềm miễn phí cho tất cả khách hàng hiện tại.)
- They received gratuitous advice from the legal aid clinic. (Họ nhận được tư vấn miễn phí từ phòng khám trợ giúp pháp lý.)
Nghĩa "vô cớ, không cần thiết":
- The film was criticized for its gratuitous violence. (Bộ phim bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực không cần thiết.)
- His gratuitous comment during the meeting offended many people. (Nhận xét vô cớ của anh ấy trong cuộc họp đã xúc phạm nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gratuitous act": hành động không vụ lợi, hành động cho không.
- Her donation was a completely gratuitous act of kindness. (Khoản đóng góp của cô ấy là một hành động tử tế hoàn toàn không vụ lợi.)
"gratuitous detail": chi tiết thừa thãi, không cần thiết.
- The report was filled with gratuitous details that obscured the main point. (Báo cáo chứa đầy những chi tiết thừa thãi làm lu mờ ý chính.)
Biến thể và từ gần giống
Gratuitously (trạng từ): một cách miễn phí; một cách vô cớ, không cần thiết.
- The service was provided gratuitously. (Dịch vụ được cung cấp miễn phí.)
- The scene was gratuitously graphic. (Cảnh phim có hình ảnh bạo lực một cách không cần thiết.)
Gratuity (danh từ): tiền bo, tiền thưởng (một khoản tiền được cho thêm, không bắt buộc).
- A 10% gratuity is often added to the bill in restaurants. (Một khoản tiền bo 10% thường được thêm vào hóa đơn trong nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không mất tiền": Free (miễn phí), complimentary (tặng kèm), without charge (không tính phí).
- Nghĩa "vô cớ, không cần thiết": Unwarranted (không có cơ sở), unjustified (không được biện minh), unnecessary (không cần thiết), uncalled-for (không đáng có).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không mất tiền": Paid (trả phí), costly (tốn kém).
- Nghĩa "vô cớ, không cần thiết": Justified (có lý do chính đáng), necessary (cần thiết), warranted (có cơ sở).
tính từ
- cho không, không lấy tiền; không mất tiền, không phải trả tiền
- a gratuitous helpsự giúp đỡ không lấy tiền
- không có lý do, vô cớ, vu vơ
- a gratuitous liesự nói dối không có lý do
- a gratuitous insultlời lăng mạ vô cớ