gratuitous

/grə'tju:itəs/
Học thuật
Thân thiện
gratuitous

The critic called the film's violent scene gratuitous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mất tiền, được cho không: Chỉ một thứ đó được cung cấp không cần phải trả tiền, không chi phí.
    • cớ, không có lý do chính đáng: Chỉ một hành động, lời nói hoặc yếu tố nào đó không cần thiết, không cơ sở hoặc mục đích rõ ràng, thường mang tính tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không mất tiền":

    • The company offered gratuitous software updates for all existing customers. (Công ty cung cấp các bản cập nhật phần mềm miễn phí cho tất cả khách hàng hiện tại.)
    • They received gratuitous advice from the legal aid clinic. (Họ nhận được tư vấn miễn phí từ phòng khám trợ giúp pháp .)
  • Nghĩa "vô cớ, không cần thiết":

    • The film was criticized for its gratuitous violence. (Bộ phim bị chỉ trích những cảnh bạo lực không cần thiết.)
    • His gratuitous comment during the meeting offended many people. (Nhận xétcớ của anh ấy trong cuộc họp đã xúc phạm nhiều người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gratuitous act": hành động không vụ lợi, hành động cho không.

    • Her donation was a completely gratuitous act of kindness. (Khoản đóng góp của ấy một hành động tử tế hoàn toàn không vụ lợi.)
  • "gratuitous detail": chi tiết thừa thãi, không cần thiết.

    • The report was filled with gratuitous details that obscured the main point. (Báo cáo chứa đầy những chi tiết thừa thãi làm lu mờ ý chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuitously (trạng từ): một cách miễn phí; một cáchcớ, không cần thiết.

    • The service was provided gratuitously. (Dịch vụ được cung cấp miễn phí.)
    • The scene was gratuitously graphic. (Cảnh phim hình ảnh bạo lực một cách không cần thiết.)
  • Gratuity (danh từ): tiền bo, tiền thưởng (một khoản tiền được cho thêm, không bắt buộc).

    • A 10% gratuity is often added to the bill in restaurants. (Một khoản tiền bo 10% thường được thêm vào hóa đơn trong nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không mất tiền": Free (miễn phí), complimentary (tặng kèm), without charge (không tính phí).
  • Nghĩa "vô cớ, không cần thiết": Unwarranted (không cơ sở), unjustified (không được biện minh), unnecessary (không cần thiết), uncalled-for (không đáng ).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "không mất tiền": Paid (trả phí), costly (tốn kém).
  • Nghĩa "vô cớ, không cần thiết": Justified (có lý do chính đáng), necessary (cần thiết), warranted ( cơ sở).
gratuitous

The critic called the film's violent scene gratuitous.

tính từ
  1. cho không, không lấy tiền; không mất tiền, không phải trả tiền
    • a gratuitous help
      sự giúp đỡ không lấy tiền
  2. không có lý do, vô cớ, vu vơ
    • a gratuitous lie
      sự nói dối không có lý do
    • a gratuitous insult
      lời lăng mạcớ