negroid

/'ni:grɔid/ Cách viết khác : (Negroidal) /'ni:grɔidl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ học nhân chủng học hiện đại):

    • Thuộc về hoặc đặc điểm liên quan đến một nhóm người được phân loại theo chủng tộc da đen trong các hệ thống phân loại chủng tộc . Từ này mô tả các đặc điểm hình thái học nhất định, chẳng hạn như tóc xoăn, mũi rộng, môi dày, theo quan niệm lỗi thời.
  2. Danh từ (, mang tính xúc phạm phân biệt chủng tộc):

    • Một người được phân loại vào nhóm chủng tộc da đen theo các hệ thống phân loại chủng tộc .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The discredited 19th-century theories often described "negroid" features in pseudoscientific terms. (Các lý thuyết đáng tin cậy từ thế kỷ 19 thường mô tả các đặc điểm "negroid" bằng các thuật ngữ giả khoa học.)
    • Using terms like "negroid" to categorize humans is scientifically invalid and offensive. (Việc sử dụng các thuật ngữ như "negroid" để phân loại con người không cơ sở khoa học mang tính xúc phạm.)
  • Danh từ:

    • The term "negroid" was used as a noun in outdated racial classifications. (Thuật ngữ "negroid" đã được sử dụng như một danh từ trong các phân loại chủng tộc lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngôn ngữ học xã hội: Từ "negroid" ( các từ tương tự như "Caucasoid", "Mongoloid") thuộc về hệ thống phân loại chủng tộc "ba chủng tộc lớn" đã bị giới khoa học hiện đại bác bỏ. Việc sử dụng từ này ngày nay được coi phân biệt chủng tộc, lỗi thời hại. Ngôn ngữ học nhân chủng học hiện đại khẳng định không cơ sở sinh học cho việc phân chia loài người thành các "chủng tộc" rời rạc như vậy.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này chỉ có thể xuất hiện trong các văn bản lịch sử, phân tích phê phán về chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, hoặc trong các trích dẫn học thuật để minh họa cho tư tưởng của một thời kỳ nhất định.
Biến thể từ gần giống
  • Negroidal (tính từ, ): Biến thể tính từ của "negroid", cùng nghĩa cùng mức độ lỗi thời, xúc phạm.
  • Negro (danh từ/tính từ, ): Một từ để chỉ người da đen, gốc Phi. Từ này cũng đã trở nên lỗi thời mang tính xúc phạm trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, mặc dù lịch sử sử dụng khác biệt ( dụ: trong phong trào dân quyền với "Negro spirituals").
Từ đồng nghĩa
  • Lưu ý quan trọng: Các từ đồng nghĩa dưới đây đều từ , lỗi thời mang tính phân biệt chủng tộc. Chúng chỉ được liệt kê để nhận diện ngôn ngữ cần tránh.
    • Black (danh từ/tính từ): Từ "Black" (viết hoa) hiện được chấp nhận rộng rãi như một danh xưng mang tính tôn trọng chính trị để chỉ người gốc Phi, đặc biệt trong ngữ cảnh văn hóa cộng đồng ( dụ: Black culture, Black people). Tuy nhiên, lịch sử sử dụng của phức tạp.
    • Colored (tính từ/danh từ, xúc phạm): Một từ phân biệt chủng tộc, đặc biệt gắn với thời kỳ phân biệt chủng tộc ApartheidNam Phi ("non-White") Jim Crow ở Mỹ.
Cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs phổ biến nào sử dụng từ "negroid" do tính chất xúc phạm lỗi thời của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
Khuyến nghị sử dụng thay thế
  • Thay vì dùng các từ phân loại chủng tộc lỗi thời xúc phạm như "negroid", ngôn ngữ hiện đại, tôn trọng chính xác về mặt khoa học khuyến khích sử dụng các mô tả về dân tộc, quốc tịch hoặc văn hóa.
    • dụ: thay vì nói "negroid features", có thể mô tả cụ thể đặc điểm nếu cần thiết trong bối cảnh nhân chủng học ( dụ: "features common in some populations of sub-Saharan Africa" - các đặc điểm phổ biếnmột số quần thể vùng châu Phi cận Sahara).
    • Để chỉ người, nên dùng: người gốc Phi, người da đen (khi được cộng đồng đó chấp nhận trong ngữ cảnh cụ thể, dụ: "cộng đồng người da đen"), hoặc cụ thể hóa quốc tịch/vùng miền ( dụ: người Nigeria, người Jamaica, người African-American). Luôn ưu tiên cách gọi cá nhân hoặc cộng đồng đó tự nhận.
tính từ
  1. (thuộc) người da đen

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "negroid"