Black

/blæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Màu đen: Màu sắc tối nhất, đối lập với màu trắng, màu của than hoặc bầu trời đêm.
    • Thuộc về da đen: Liên quan đến những người nguồn gốc từ châu Phi hạ Sahara, làn da sẫm màu.
    • Tối tăm, không ánh sáng: Rất tối, thiếu ánh sáng.
    • Đen tối, bi thảm, tuyệt vọng: Mang tính chất tiêu cực, không hy vọng hoặc kết quả xấu.
    • Độc ác, xấu xa: Thể hiện sự ác ý, tàn nhẫn hoặc đáng ghê tởm.
    • Bí mật, bất hợp pháp: Liên quan đến các hoạt động ngầm hoặc trái pháp luật.
  2. Danh từ:

    • Màu đen: Tên của màu sắc đen.
    • Quần áo đen, đồ tang: Trang phục màu đen, thường mặc trong tang lễ.
    • Người da đen: Một người thuộc chủng tộc làn da sẫm màu, đặc biệt người gốc Phi.
    • Sự đen tối, điều xấu: Trạng thái hoặc điều đó tiêu cực, tối tăm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has long black hair. ( ấy mái tóc đen dài.)
    • The room was pitch black after the power outage. (Căn phòng tối đen như mực sau khi mất điện.)
    • The future looks black for the company. (Tương lai có vẻ đen tối cho công ty.)
    • It was a black crime that shocked the nation. (Đó một tội ác đen tối làm rung chuyển cả nước.)
  • Danh từ:

    • Black is her favorite color. (Màu đen màu yêu thích của ấy.)
    • He was dressed in black for the funeral. (Anh ấy mặc đồ đen cho đám tang.)
    • The book discusses the experiences of blacks in America. (Cuốn sách thảo luận về trải nghiệm của người da đen ở Mỹ.)
    • He sees the world in terms of black and white. (Anh ấy nhìn thế giới theo lối trắng đen rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the black": lãi, kiếm được tiền (trái nghĩa với "in the red" - thua lỗ).

    • After years of losses, the company is finally in the black. (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng cũng lãi.)
  • "black and blue": Bầm tím, thâm tím.

    • He was beaten black and blue. (Anh ta bị đánh bầm tím người.)
  • "black sheep (of the family)": Con cừu đen, chỉ thành viên gây xấu hổ hoặc khác biệt trong gia đình.

    • He's considered the black sheep because he dropped out of school. (Anh ta bị coi con cừu đen bỏ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Blacken (động từ): Làm cho đen lại, bôi đen; làm cho xấu đi (danh tiếng).

    • The smoke blackened the walls. (Khói làm đen các bức tường.)
    • He tried to blacken his rival's name. (Hắn cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.)
  • Blackness (danh từ): Sự đen, màu đen; sự tối tăm, u ám.

    • The blackness of the night was absolute. (Bóng đêm tối đen như mực.)
  • Blackish (tính từ): Hơi đen, gần như đen.

    • The fruit has a blackish skin. (Loại quả đó vỏ hơi đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc/tối tăm): Dark (tối), ebony (gỗ mun, đen), jet-black (đen nhánh), pitch-black (đen như mực).
  • Tính từ (xấu xa): Evil (ác), wicked (độc ác), sinister (nham hiểm), foul (đê tiện).
  • Danh từ (người): Person of color (người da màu) -
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Black out:

    • Ngất đi, mất ý thức tạm thời: He blacked out from the pain. (Anh ta ngất đi đau đớn.)
    • Che kín, tắt đèn (phòng không): During the war, cities had to black out their windows. (Trong chiến tranh, các thành phố phải che kín cửa sổ.)
    • Kiểm duyệt, xóa bỏ: Parts of the document were blacked out for security. (Một phần tài liệu đã bị xóa lý do an ninh.)
  • Blacklist (danh từ/động từ - được liệt kê riêng từ ghép): Danh sách đen; đưa vào danh sách đen.

    • He was blacklisted by the industry. (Anh ta bị đưa vào danh sách đen của ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Pot calling the kettle black: "Chê người khác trong khi mình cũng thế", "cốc đổ vào chai".

    • You're accusing me of being lazy? That's the pot calling the kettle black! (Anh chê tôi lười biếng sao? Đúng cốc đổ vào chai!)
  • Black market: Chợ đen, thị trường ngầm buôn bán hàng hóa bất hợp pháp hoặc bị kiểm soát.

    • They bought medicine on the black market. (Họ mua thuốcchợ đen.)
  • Black humor: Khiếu hài hước đen, loại hài hước châm biếm từ những chủ đề đau buồn hoặc cấm kỵ.

    • The movie is known for its dark black humor. (Bộ phim nổi tiếng với khiếu hài hước đen tối.)
tính từ
  1. đen
  2. mặc quần áo đen
  3. da đen
    • a black woman
      người đàn bà da đen
  4. tối; tối tăm
    • black as ink
      tối như mực
    • black night
      đêm tối tăm
  5. dơ bẩn, bẩn thỉu
    • black hands
      những bàn tay dơ bẩn
  6. đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng
    • things look black
      sự việc có vẻ đen tốihy vọng
    • black tidings
      tin buồn
  7. xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm
    • black crimes
      những tội ác ghê tởm

Idioms

  • to beat black and blue
    (xem) beat
  • to give someone a black look
    lườm nguýt người nào
  • he is not so balck as he is painted
    cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu
danh từ
  1. màu đen
  2. sơn đen
  3. quần áo đen, áo tang
    • to be in black
      mặc quần áo đen; mặc áo tang
  4. người da đen
  5. bụi bẩn, mồ hóng
ngoại động từ
  1. làm đen, bôi đen
  2. đánh xi đen (giày)

Idioms

  • to black out
    bôi đen để xoá đi