Black
Tính từ:
- Màu đen: Màu sắc tối nhất, đối lập với màu trắng, là màu của than hoặc bầu trời đêm.
- Thuộc về da đen: Liên quan đến những người có nguồn gốc từ châu Phi hạ Sahara, có làn da sẫm màu.
- Tối tăm, không có ánh sáng: Rất tối, thiếu ánh sáng.
- Đen tối, bi thảm, tuyệt vọng: Mang tính chất tiêu cực, không có hy vọng hoặc kết quả xấu.
- Độc ác, xấu xa: Thể hiện sự ác ý, tàn nhẫn hoặc đáng ghê tởm.
- Bí mật, bất hợp pháp: Liên quan đến các hoạt động ngầm hoặc trái pháp luật.
Danh từ:
- Màu đen: Tên của màu sắc đen.
- Quần áo đen, đồ tang: Trang phục màu đen, thường mặc trong tang lễ.
- Người da đen: Một người thuộc chủng tộc có làn da sẫm màu, đặc biệt là người gốc Phi.
- Sự đen tối, điều xấu: Trạng thái hoặc điều gì đó tiêu cực, tối tăm.
Tính từ:
- She has long black hair. (Cô ấy có mái tóc đen dài.)
- The room was pitch black after the power outage. (Căn phòng tối đen như mực sau khi mất điện.)
- The future looks black for the company. (Tương lai có vẻ đen tối cho công ty.)
- It was a black crime that shocked the nation. (Đó là một tội ác đen tối làm rung chuyển cả nước.)
Danh từ:
- Black is her favorite color. (Màu đen là màu yêu thích của cô ấy.)
- He was dressed in black for the funeral. (Anh ấy mặc đồ đen cho đám tang.)
- The book discusses the experiences of blacks in America. (Cuốn sách thảo luận về trải nghiệm của người da đen ở Mỹ.)
- He sees the world in terms of black and white. (Anh ấy nhìn thế giới theo lối trắng đen rõ ràng.)
"in the black": Có lãi, kiếm được tiền (trái nghĩa với "in the red" - thua lỗ).
- After years of losses, the company is finally in the black. (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng cũng có lãi.)
"black and blue": Bầm tím, thâm tím.
- He was beaten black and blue. (Anh ta bị đánh bầm tím người.)
"black sheep (of the family)": Con cừu đen, chỉ thành viên gây xấu hổ hoặc khác biệt trong gia đình.
- He's considered the black sheep because he dropped out of school. (Anh ta bị coi là con cừu đen vì bỏ học.)
Blacken (động từ): Làm cho đen lại, bôi đen; làm cho xấu đi (danh tiếng).
- The smoke blackened the walls. (Khói làm đen các bức tường.)
- He tried to blacken his rival's name. (Hắn cố gắng bôi nhọ danh tiếng của đối thủ.)
Blackness (danh từ): Sự đen, màu đen; sự tối tăm, u ám.
- The blackness of the night was absolute. (Bóng đêm tối đen như mực.)
Blackish (tính từ): Hơi đen, gần như đen.
- The fruit has a blackish skin. (Loại quả đó có vỏ hơi đen.)
- Tính từ (màu sắc/tối tăm): Dark (tối), ebony (gỗ mun, đen), jet-black (đen nhánh), pitch-black (đen như mực).
- Tính từ (xấu xa): Evil (ác), wicked (độc ác), sinister (nham hiểm), foul (đê tiện).
- Danh từ (người): Person of color (người da màu) -
Black out:
- Ngất đi, mất ý thức tạm thời: He blacked out from the pain. (Anh ta ngất đi vì đau đớn.)
- Che kín, tắt đèn (phòng không): During the war, cities had to black out their windows. (Trong chiến tranh, các thành phố phải che kín cửa sổ.)
- Kiểm duyệt, xóa bỏ: Parts of the document were blacked out for security. (Một phần tài liệu đã bị xóa vì lý do an ninh.)
Blacklist (danh từ/động từ - được liệt kê riêng vì là từ ghép): Danh sách đen; đưa vào danh sách đen.
- He was blacklisted by the industry. (Anh ta bị đưa vào danh sách đen của ngành.)
Pot calling the kettle black: "Chê người khác trong khi mình cũng thế", "cốc đổ vào chai".
- You're accusing me of being lazy? That's the pot calling the kettle black! (Anh chê tôi lười biếng sao? Đúng là cốc đổ vào chai!)
Black market: Chợ đen, thị trường ngầm buôn bán hàng hóa bất hợp pháp hoặc bị kiểm soát.
- They bought medicine on the black market. (Họ mua thuốc ở chợ đen.)
Black humor: Khiếu hài hước đen, loại hài hước châm biếm từ những chủ đề đau buồn hoặc cấm kỵ.
- The movie is known for its dark black humor. (Bộ phim nổi tiếng với khiếu hài hước đen tối.)
- đen
- mặc quần áo đen
- da đen
- a black womanngười đàn bà da đen
- tối; tối tăm
- black as inktối như mực
- black nightđêm tối tăm
- dơ bẩn, bẩn thỉu
- black handsnhững bàn tay dơ bẩn
- đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng
- things look blacksự việc có vẻ đen tối vô hy vọng
- black tidingstin buồn
- xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm
- black crimesnhững tội ác ghê tởm
Idioms
- to beat black and blue(xem) beat
- to give someone a black looklườm nguýt người nào
- he is not so balck as he is paintednó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu
- màu đen
- sơn đen
- quần áo đen, áo tang
- to be in blackmặc quần áo đen; mặc áo tang
- người da đen
- bụi bẩn, mồ hóng
- làm đen, bôi đen
- đánh xi đen (giày)
Idioms
- to black outbôi đen để xoá đi