nemesis

/'nemisis/
Học thuật
Thân thiện
nemesis

A persistent weed became the gardener's nemesis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự báo ứng, sự báo oán: Một sự trừng phạt hoặc hậu quả không thể tránh khỏi, thường sự thất bại hoặc sự hủy diệt, được coi do công lý hoặc số phận mang lại.
    • Kẻ thù không đội trời chung, đối thủ luôn đánh bại mình: Một người hoặc lực lượng ai đó không thể chiến thắng, thường đối thủ lâu năm dai dẳng.
    • (Thần thoại Hy Lạp) Nữ thần báo ứng (Nemesis): Vị nữ thần trong thần thoại Hy Lạp, hiện thân của sự công bằng, sự trừng phạt thần thánh sự báo oán, đặc biệt đối với những kẻ kiêu ngạo (hubris).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự báo ứng):

    • His arrogance led to his ultimate nemesis. (Sự kiêu ngạo của anh ta đã dẫn đến sự báo ứng cuối cùng.)
    • The corrupt politician finally met his nemesis when the evidence was made public. (Kẻ chính trị gia tham nhũng cuối cùng đã gặp phải sự báo oán khi bằng chứng được công khai.)
  • Danh từ (Đối thủ không thể chiến thắng):

    • The champion boxer considered his upcoming opponent to be his greatest nemesis. (Nhàđịch quyền anh coi đối thủ sắp tới của mình kẻ thù lớn nhất.)
    • In many of his stories, the detective's nemesis is a brilliant but evil mastermind. (Trong nhiều câu chuyện của ông, kẻ thù không đội trời chung của thám tử một bộ óc tài giỏi nhưng độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meet one's nemesis": gặp phải kẻ thù/đối thủ cuối cùng mình không thể vượt qua, hoặc gặp phải sự trừng phạt xứng đáng.
    • The villain finally met his nemesis in the epic final battle. (Kẻ phản diện cuối cùng đã gặp phải đối thủ không đội trời chung của mình trong trận chiến cuối cùng hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Archenemy (n): kẻ thù truyền kiếp, kẻ thù chính.

    • The superhero fought against his archenemy to save the city. (Siêu anh hùng chiến đấu chống lại kẻ thù truyền kiếp của mình để cứu thành phố.)
  • Retribution (n): sự trừng phạt, sự báo oán (nhấn mạnh hành động trả đũa).

    • He feared the retribution for his crimes. (Hắn sợ hãi sự trừng phạt cho những tội ác của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bane: nguồn gốc của sự phiền muộn hoặc hủy diệt ( dụ: the bane of my existence).
  • Downfall: sự sụp đổ, nguyên nhân dẫn đến thất bại.
  • Rival: đối thủ cạnh tranh (thường ít mang tính hủy diệt hơn "nemesis").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "nemesis" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Nemesis complex: (ít dùng) Một cảm giác ám ảnh rằng một thế lực nào đó đang tìm cách trừng phạt hoặc tiêu diệt mình.
  • A date with nemesis: Một cuộc chạm trán được dự đoán trước với kẻ thù hoặc số phận không thể tránh khỏi.
nemesis

A persistent weed became the gardener's nemesis.

danh từ
  1. nữ thần báo ứng
  2. sự báo ứng, sự báo oán

Từ đồng nghĩa