nephelite

nephelite

A geologist examines a sample of nephelite under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Nephelite (còn gọi là nepheline) một khoáng vật silicat nhôm natri hoặc silicat nhôm kali dạng tinh thể màu trắng hoặc xám nhạt. Khoáng vật này được sử dụng trong sản xuất gốm sứ men.

dụ sử dụng
  • (Nephelite thường được tìm thấy trong các loại đá magma như syenite.)
  • (Ngành công nghiệp gốm sứ sử dụng nephelite làm chất trợ dung để hạ nhiệt độ nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nephelite thường xuất hiện trong các mô tả địa chất khoáng vật học, đặc biệt khi phân tích thành phần hóa học của đá magma.
  • Trong ngành công nghiệp, nephelite được đánh giá cao khả năng chịu nhiệt tăng độ bền cho sản phẩm gốm sứ.
Biến thể từ gần giống
  • Nepheline (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của nephelite, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
    • Nepheline is a key mineral in the classification of igneous rocks. (Nepheline một khoáng vật chính trong phân loại đá magma.)
Từ đồng nghĩa
  • Nepheline: tên gọi thay thế chính thức.
  • Elaeolite: một biến thể của nephelite màu xanh lục hoặc nâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến nephelite.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến nephelite.