nuffield

nuffield

A philanthropist donates to a nuffield for medical research.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà công nghiệp người Anh: "Nuffield" dùng để chỉ William Morris, Tử tước Nuffield thứ nhất (1877-1963), người đã sản xuất ô tô thành lập một quỹ từ thiện. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc từ thiện.

dụ sử dụng
  • (Quỹ Nuffield hỗ trợ nghiên cứu y học.)
  • (Lãnh chúa Nuffield người tiên phong trong ngành công nghiệp ô tô Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuffield" thường được dùng làm tên riêng để chỉ các tổ chức, quỹ hoặc viện nghiên cứu do ông sáng lập, như (Trường Cao đẳng Nuffield) tại Đại học Oxford.
Biến thể từ gần giống
  • Nuffield (adj): thuộc về hoặc liên quan đến William Morris, Tử tước Nuffield.
    • The Nuffield Scholarship is highly prestigious. (Học bổng Nuffield rất danh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Morris: tên thật của ông, thường được dùng thay thế trong các ngữ cảnh lịch sử.
  • Lord Nuffield: tước hiệu đầy đủ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Nuffield".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "Nuffield".

Từ chứa "nuffield"