novillada
Định nghĩa
Danh từ: Một trận đấu bò trong đó những con bò được sử dụng có độ tuổi dưới bốn tuổi.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu bò novillada đã thu hút một đám đông lớn mặc dù những con bò còn trẻ.)
- (Trong một trận novillada, các đấu sĩ đối mặt với những con bò ít kinh nghiệm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Novillada" thường được tổ chức như một sự kiện đào tạo cho các đấu sĩ bò tót trẻ tuổi, trước khi họ tham gia vào các trận đấu chính thức với bò trưởng thành.
- Many aspiring matadors begin their careers in novilladas. (Nhiều đấu sĩ bò tót đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của họ trong các trận novillada.)
Biến thể và từ gần giống
- Novillero (danh từ): Một đấu sĩ bò tót trẻ tuổi, người tham gia vào các trận novillada.
- The novillero showed great skill in the ring. (Người đấu sĩ trẻ đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong đấu trường.)
Từ đồng nghĩa
- Corrida de novillos: Một thuật ngữ khác trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ trận đấu bò với bò non.
Thành ngữ liên quan
- "Novillada" không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt, vì nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong văn hóa đấu bò Tây Ban Nha.